Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang AFN

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 21,739 AFN1 AFN = 0,046 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
20,991
Cao nhất
21,926
Trung bình
21,429
Thay đổi
+3,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202621,739−0,187 · −0,85%
23 thg 10, 202621,926+0,241 · +1,11%
22 thg 10, 202621,686+0,081 · +0,37%
21 thg 10, 202621,605+0,035 · +0,16%
20 thg 10, 202621,57+0,068 · +0,32%
19 thg 10, 202621,502−0,011 · −0,05%
18 thg 10, 202621,513−0,190 · −0,88%
17 thg 10, 202621,704+0,149 · +0,69%
16 thg 10, 202621,554+0,063 · +0,29%
15 thg 10, 202621,491−0,097 · −0,45%
14 thg 10, 202621,588+0,071 · +0,33%
13 thg 10, 202621,517+0,172 · +0,81%
12 thg 10, 202621,344+0,034 · +0,16%
11 thg 10, 202621,311−0,495 · −2,27%
10 thg 10, 202621,806+0,574 · +2,70%
9 thg 10, 202621,232+0,030 · +0,14%
8 thg 10, 202621,202+0,204 · +0,97%
7 thg 10, 202620,998−0,181 · −0,85%
6 thg 10, 202621,179−0,279 · −1,30%
5 thg 10, 202621,458−0,185 · −0,86%
4 thg 10, 202621,643+0,251 · +1,17%
3 thg 10, 202621,392+0,083 · +0,39%
2 thg 10, 202621,309+0,001 · 0,00%
1 thg 10, 202621,308+0,031 · +0,14%
30 thg 9, 202621,277+0,156 · +0,74%
29 thg 9, 202621,121+0,131 · +0,62%
28 thg 9, 202620,991−0,485 · −2,26%
27 thg 9, 202621,476+0,080 · +0,37%
26 thg 9, 202621,396+0,369 · +1,75%
25 thg 9, 202621,027

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN21,74 AFN
  • 5 BYN108,7 AFN
  • 10 BYN217,39 AFN
  • 50 BYN1.086,96 AFN
  • 100 BYN2.173,91 AFN
  • 500 BYN10.869,56 AFN
  • 1.000 BYN21.739,13 AFN
  • 5.000 BYN108.695,64 AFN
  • 10.000 BYN217.391,27 AFN
  • 100 AFN4,6 BYN
  • 500 AFN23 BYN
  • 1.000 AFN46 BYN
  • 2.500 AFN115 BYN
  • 5.000 AFN230 BYN
  • 10.000 AFN460 BYN
  • 50.000 AFN2.300 BYN
  • 100.000 AFN4.600 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 21,739 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,046 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,39%: thấp nhất 20,991, cao nhất 21,926, trung bình 21,429 AFN cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.