Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AFN sang BYN

1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AFN = 0,046 BYN1 BYN = 21,739 AFNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04561
Cao nhất
0,04764
Trung bình
0,04667
Thay đổi
−3,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,046+0,00039 · +0,86%
23 thg 10, 20260,04561−0,00051 · −1,10%
22 thg 10, 20260,04611−0,00017 · −0,37%
21 thg 10, 20260,04629−0,00007 · −0,16%
20 thg 10, 20260,04636−0,00015 · −0,32%
19 thg 10, 20260,04651+0,00002 · +0,05%
18 thg 10, 20260,04648+0,00041 · +0,88%
17 thg 10, 20260,04608−0,00032 · −0,69%
16 thg 10, 20260,04639−0,00014 · −0,29%
15 thg 10, 20260,04653+0,00021 · +0,45%
14 thg 10, 20260,04632−0,00015 · −0,33%
13 thg 10, 20260,04648−0,00038 · −0,80%
12 thg 10, 20260,04685−0,00007 · −0,16%
11 thg 10, 20260,04692+0,00107 · +2,32%
10 thg 10, 20260,04586−0,00124 · −2,63%
9 thg 10, 20260,0471−0,00007 · −0,14%
8 thg 10, 20260,04717−0,00046 · −0,96%
7 thg 10, 20260,04762+0,00041 · +0,86%
6 thg 10, 20260,04722+0,00061 · +1,32%
5 thg 10, 20260,0466+0,00040 · +0,86%
4 thg 10, 20260,0462−0,00054 · −1,16%
3 thg 10, 20260,04675−0,00018 · −0,39%
2 thg 10, 20260,046930,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,04693−0,00007 · −0,14%
30 thg 9, 20260,047−0,00035 · −0,73%
29 thg 9, 20260,04735−0,00029 · −0,62%
28 thg 9, 20260,04764+0,00108 · +2,31%
27 thg 9, 20260,04656−0,00017 · −0,37%
26 thg 9, 20260,04674−0,00082 · −1,72%
25 thg 9, 20260,04756

Số tiền phổ biến

  • 100 AFN4,6 BYN
  • 500 AFN23 BYN
  • 1.000 AFN46 BYN
  • 2.500 AFN115 BYN
  • 5.000 AFN230 BYN
  • 10.000 AFN460 BYN
  • 50.000 AFN2.300 BYN
  • 100.000 AFN4.600 BYN
  • 1 BYN21,74 AFN
  • 5 BYN108,7 AFN
  • 10 BYN217,39 AFN
  • 50 BYN1.086,96 AFN
  • 100 BYN2.173,91 AFN
  • 500 BYN10.869,56 AFN
  • 1.000 BYN21.739,13 AFN
  • 5.000 BYN108.695,64 AFN
  • 10.000 BYN217.391,27 AFN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AFN sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AFN = 0,046 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 21,739 AFN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AFN sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,28%: thấp nhất 0,04561, cao nhất 0,04764, trung bình 0,04667 BYN cho 1 AFN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.