Tỷ giá BTN sang UAH
1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTN = 0,47775 UAH1 UAH = 2,093 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,4634
- Cao nhất
- 0,47775
- Trung bình
- 0,46981
- Thay đổi
- +1,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,47775 | +0,00206 · +0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,47569 | −0,00151 · −0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,4772 | +0,00095 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,47625 | +0,00093 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,47532 | +0,00098 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,47434 | +0,00190 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,47244 | −0,00035 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,47279 | −0,00129 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,47407 | −0,00006 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,47413 | −0,00080 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,47493 | +0,00182 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,47311 | +0,00412 · +0,88% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,46899 | +0,00488 · +1,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,46411 | −0,00081 · −0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,46492 | −0,00029 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46522 | +0,00182 · +0,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,4634 | −0,00113 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,46453 | −0,00259 · −0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,46713 | +0,00082 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,46631 | −0,00031 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,46662 | −0,00088 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,4675 | +0,00119 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46631 | +0,00031 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,466 | −0,00088 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,46688 | −0,00067 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,46754 | +0,00065 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,46689 | −0,00166 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,46855 | +0,00081 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,46774 | −0,00100 · −0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,46874 | +0,00008 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 BTN4,78 UAH
- 50 BTN23,89 UAH
- 100 BTN47,78 UAH
- 250 BTN119,44 UAH
- 500 BTN238,88 UAH
- 1.000 BTN477,75 UAH
- 5.000 BTN2.388,75 UAH
- 10.000 BTN4.777,5 UAH
- 10 UAH20,93 BTN
- 50 UAH104,66 BTN
- 100 UAH209,31 BTN
- 500 UAH1.046,57 BTN
- 1.000 UAH2.093,14 BTN
- 5.000 UAH10.465,72 BTN
- 10.000 UAH20.931,45 BTN
- 50.000 UAH104.657,23 BTN
- 100.000 UAH209.314,46 BTN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTN = 0,47775 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,093 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,94%: thấp nhất 0,4634, cao nhất 0,47775, trung bình 0,46981 UAH cho 1 BTN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.