Tỷ giá BTN sang EUR
1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTN = 0,0094004 EUR1 EUR = 106,38 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0091517
- Cao nhất
- 0,0094229
- Trung bình
- 0,009284
- Thay đổi
- +2,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0094004 | −0,0000082 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0094087 | −0,0000143 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0094229 | +0,0000065 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0094165 | +0,0000244 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,009392 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,009392 | +0,0000290 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,009363 | −0,0000057 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0093687 | −0,0000265 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0093952 | +0,0000139 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0093813 | −0,0000132 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0093945 | −0,0000018 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0093963 | +0,0000709 · +0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0093254 | +0,0000964 · +1,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,009229 | −0,0000135 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0092425 | +0,0000283 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0092142 | −0,0000096 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0092238 | +0,0000001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0092237 | −0,0000243 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,009248 | −0,0000235 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0092715 | +0,0000359 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0092355 | −0,0000030 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0092385 | +0,0000096 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,009229 | +0,0000220 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,009207 | +0,0000117 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0091953 | +0,0000345 · +0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0091609 | +0,0000092 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0091517 | −0,0000141 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0091658 | −0,0000058 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0091716 | +0,0000033 · +0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0091683 | −0,0000025 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 BTN9,4 EUR
- 5.000 BTN47 EUR
- 10.000 BTN94 EUR
- 25.000 BTN235,01 EUR
- 50.000 BTN470,02 EUR
- 100.000 BTN940,04 EUR
- 500.000 BTN4.700,21 EUR
- 1.000.000 BTN9.400,42 EUR
- 1 EUR106,38 BTN
- 5 EUR531,89 BTN
- 10 EUR1.063,78 BTN
- 50 EUR5.318,91 BTN
- 100 EUR10.637,82 BTN
- 500 EUR53.189,1 BTN
- 1.000 EUR106.378,19 BTN
- 5.000 EUR531.890,96 BTN
- 10.000 EUR1.063.781,93 BTN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTN = 0,0094004 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 106,38 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,50%: thấp nhất 0,0091517, cao nhất 0,0094229, trung bình 0,009284 EUR cho 1 BTN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.