Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang BTN

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Ngultrum Bhutan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 2,102 BTN1 BTN = 0,4758 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,093
Cao nhất
2,158
Trung bình
2,128
Thay đổi
−1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,102+0,009 · +0,41%
24 thg 10, 20262,093−0,009 · −0,43%
23 thg 10, 20262,102+0,007 · +0,32%
22 thg 10, 20262,096−0,004 · −0,20%
21 thg 10, 20262,10−0,004 · −0,20%
20 thg 10, 20262,104−0,004 · −0,21%
19 thg 10, 20262,108−0,008 · −0,40%
18 thg 10, 20262,117+0,002 · +0,07%
17 thg 10, 20262,115+0,006 · +0,27%
16 thg 10, 20262,1090,000 · 0,00%
15 thg 10, 20262,109+0,004 · +0,17%
14 thg 10, 20262,106−0,008 · −0,38%
13 thg 10, 20262,114−0,019 · −0,87%
12 thg 10, 20262,132−0,022 · −1,04%
11 thg 10, 20262,155+0,004 · +0,18%
10 thg 10, 20262,151+0,001 · +0,06%
9 thg 10, 20262,15−0,008 · −0,39%
8 thg 10, 20262,158+0,005 · +0,24%
7 thg 10, 20262,153+0,012 · +0,56%
6 thg 10, 20262,141−0,004 · −0,18%
5 thg 10, 20262,145+0,001 · +0,07%
4 thg 10, 20262,143+0,004 · +0,19%
3 thg 10, 20262,139−0,005 · −0,25%
2 thg 10, 20262,144−0,001 · −0,07%
1 thg 10, 20262,146+0,004 · +0,19%
30 thg 9, 20262,142+0,003 · +0,14%
29 thg 9, 20262,139−0,003 · −0,14%
28 thg 9, 20262,142+0,008 · +0,36%
27 thg 9, 20262,134−0,004 · −0,17%
26 thg 9, 20262,138+0,005 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH21,02 BTN
  • 50 UAH105,09 BTN
  • 100 UAH210,17 BTN
  • 500 UAH1.050,86 BTN
  • 1.000 UAH2.101,72 BTN
  • 5.000 UAH10.508,58 BTN
  • 10.000 UAH21.017,16 BTN
  • 50.000 UAH105.085,82 BTN
  • 100.000 UAH210.171,64 BTN
  • 10 BTN4,76 UAH
  • 50 BTN23,79 UAH
  • 100 BTN47,58 UAH
  • 250 BTN118,95 UAH
  • 500 BTN237,9 UAH
  • 1.000 BTN475,8 UAH
  • 5.000 BTN2.379,01 UAH
  • 10.000 BTN4.758,02 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang BTN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 2,102 BTN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BTN = 0,4758 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang BTN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,48%: thấp nhất 2,093, cao nhất 2,158, trung bình 2,128 BTN cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.