Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTN sang JPY

1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTN = 1,652 JPY1 JPY = 0,60538 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,635
Cao nhất
1,671
Trung bình
1,651
Thay đổi
+0,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,652−0,004 · −0,24%
23 thg 10, 20261,656−0,015 · −0,91%
22 thg 10, 20261,6710,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,671+0,001 · +0,08%
20 thg 10, 20261,67+0,003 · +0,16%
19 thg 10, 20261,667+0,004 · +0,25%
18 thg 10, 20261,663−0,001 · −0,06%
17 thg 10, 20261,664−0,003 · −0,18%
16 thg 10, 20261,667+0,006 · +0,37%
15 thg 10, 20261,661−0,005 · −0,31%
14 thg 10, 20261,666+0,004 · +0,23%
13 thg 10, 20261,662+0,008 · +0,48%
12 thg 10, 20261,654+0,017 · +1,07%
11 thg 10, 20261,637−0,002 · −0,14%
10 thg 10, 20261,639+0,002 · +0,13%
9 thg 10, 20261,637+0,002 · +0,10%
8 thg 10, 20261,635−0,006 · −0,36%
7 thg 10, 20261,641+0,001 · +0,09%
6 thg 10, 20261,64+0,001 · +0,05%
5 thg 10, 20261,639−0,002 · −0,14%
4 thg 10, 20261,6410,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,641+0,002 · +0,11%
2 thg 10, 20261,639−0,010 · −0,62%
1 thg 10, 20261,65+0,012 · +0,74%
30 thg 9, 20261,637−0,002 · −0,09%
29 thg 9, 20261,639−0,005 · −0,31%
28 thg 9, 20261,644+0,002 · +0,10%
27 thg 9, 20261,642−0,001 · −0,06%
26 thg 9, 20261,643−0,008 · −0,46%
25 thg 9, 20261,651+0,003 · +0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTN1,65 JPY
  • 5 BTN8,26 JPY
  • 10 BTN16,52 JPY
  • 25 BTN41,3 JPY
  • 50 BTN82,59 JPY
  • 100 BTN165,19 JPY
  • 500 BTN825,93 JPY
  • 1.000 BTN1.651,85 JPY
  • 10 JPY6,05 BTN
  • 50 JPY30,27 BTN
  • 100 JPY60,54 BTN
  • 500 JPY302,69 BTN
  • 1.000 JPY605,38 BTN
  • 5.000 JPY3.026,91 BTN
  • 10.000 JPY6.053,82 BTN
  • 50.000 JPY30.269,08 BTN
  • 100.000 JPY60.538,17 BTN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTN = 1,652 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,60538 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 1,635, cao nhất 1,671, trung bình 1,651 JPY cho 1 BTN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.