Tỷ giá BRL sang ILS
1 Real Braxin bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BRL = 0,62469 ILS1 ILS = 1,601 BRLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,58454
- Cao nhất
- 0,62469
- Trung bình
- 0,60341
- Thay đổi
- +6,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,62469 | +0,00852 · +1,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,61617 | +0,00007 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,6161 | +0,00113 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,61497 | −0,00085 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,61582 | +0,00416 · +0,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,61166 | +0,00208 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,60957 | −0,00154 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,61111 | +0,00494 · +0,81% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,60618 | −0,00765 · −1,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,61383 | +0,00364 · +0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,61019 | −0,00770 · −1,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,61789 | +0,00327 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,61462 | +0,00022 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,61441 | +0,00052 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,61389 | +0,00550 · +0,90% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,60839 | −0,00296 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,61136 | −0,00116 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,61252 | +0,00073 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,61179 | +0,02725 · +4,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,58454 | −0,00291 · −0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,58744 | +0,00277 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,58468 | −0,00263 · −0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,58731 | −0,00455 · −0,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,59186 | +0,00219 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,58967 | +0,00131 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,58836 | +0,00026 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,5881 | +0,00294 · +0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,58516 | −0,00235 · −0,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,58751 | +0,00079 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,58672 | −0,00246 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 10 BRL6,25 ILS
- 50 BRL31,23 ILS
- 100 BRL62,47 ILS
- 250 BRL156,17 ILS
- 500 BRL312,34 ILS
- 1.000 BRL624,69 ILS
- 5.000 BRL3.123,44 ILS
- 10.000 BRL6.246,87 ILS
- 1 ILS1,6 BRL
- 5 ILS8 BRL
- 10 ILS16,01 BRL
- 50 ILS80,04 BRL
- 100 ILS160,08 BRL
- 500 ILS800,4 BRL
- 1.000 ILS1.600,8 BRL
- 5.000 ILS8.004,01 BRL
- 10.000 ILS16.008,01 BRL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BRL sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BRL = 0,62469 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1,601 BRL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BRL sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,03%: thấp nhất 0,58454, cao nhất 0,62469, trung bình 0,60341 ILS cho 1 BRL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.