Tỷ giá BIF sang INR
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,03168 INR1 INR = 31,565 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03147
- Cao nhất
- 0,0323
- Trung bình
- 0,03189
- Thay đổi
- −0,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03168 | −0,00004 · −0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03172 | +0,00012 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0316 | +0,00013 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03147 | −0,00010 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03157 | −0,00007 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03163 | +0,00006 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03158 | −0,00017 · −0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03175 | −0,00004 · −0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03179 | +0,00018 · +0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03161 | −0,00009 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0317 | +0,00005 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03164 | −0,00010 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03174 | −0,00027 · −0,84% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03201 | −0,00030 · −0,92% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0323 | +0,00008 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03223 | −0,00006 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03229 | +0,00005 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03224 | +0,00009 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03214 | +0,00005 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03209 | +0,00009 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,032 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,032 | −0,00009 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03209 | +0,00008 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,032 | +0,00006 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03194 | −0,00007 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03201 | −0,00003 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03204 | +0,00020 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03184 | −0,00011 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03195 | +0,00002 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03193 | +0,00003 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 BIF3,17 INR
- 500 BIF15,84 INR
- 1.000 BIF31,68 INR
- 2.500 BIF79,2 INR
- 5.000 BIF158,4 INR
- 10.000 BIF316,81 INR
- 50.000 BIF1.584,04 INR
- 100.000 BIF3.168,08 INR
- 10 INR315,65 BIF
- 50 INR1.578,24 BIF
- 100 INR3.156,48 BIF
- 500 INR15.782,41 BIF
- 1.000 INR31.564,82 BIF
- 5.000 INR157.824,12 BIF
- 10.000 INR315.648,25 BIF
- 50.000 INR1.578.241,25 BIF
- 100.000 INR3.156.482,49 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,03168 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 31,565 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,69%: thấp nhất 0,03147, cao nhất 0,0323, trung bình 0,03189 INR cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.