Tỷ giá BIF sang ILS
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0010376 ILS1 ILS = 963,76 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010103
- Cao nhất
- 0,0010377
- Trung bình
- 0,0010238
- Thay đổi
- +2,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010376 | −0,0000001 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010377 | +0,0000055 · +0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010322 | +0,0000009 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010312 | −0,0000004 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010316 | −0,0000004 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,001032 | +0,0000003 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010317 | −0,0000041 · −0,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010358 | +0,0000044 · +0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010314 | −0,0000028 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010342 | +0,0000119 · +1,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0010223 | −0,0000047 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,001027 | +0,0000020 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,001025 | +0,0000014 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010236 | +0,0000016 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,001022 | +0,0000012 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010208 | −0,0000008 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010215 | +0,0000053 · +0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010162 | −0,0000016 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010179 | +0,0000053 · +0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010126 | −0,0000079 · −0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010205 | +0,0000022 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010183 | −0,0000020 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010203 | −0,0000006 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,001021 | −0,0000025 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010235 | −0,0000014 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010249 | +0,0000129 · +1,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,001012 | −0,0000002 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010121 | −0,0000041 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010163 | +0,0000033 · +0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0010129 | +0,0000027 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 BIF1,04 ILS
- 5.000 BIF5,19 ILS
- 10.000 BIF10,38 ILS
- 25.000 BIF25,94 ILS
- 50.000 BIF51,88 ILS
- 100.000 BIF103,76 ILS
- 500.000 BIF518,8 ILS
- 1.000.000 BIF1.037,6 ILS
- 1 ILS963,76 BIF
- 5 ILS4.818,79 BIF
- 10 ILS9.637,59 BIF
- 50 ILS48.187,93 BIF
- 100 ILS96.375,87 BIF
- 500 ILS481.879,33 BIF
- 1.000 ILS963.758,67 BIF
- 5.000 ILS4.818.793,33 BIF
- 10.000 ILS9.637.586,65 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0010376 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 963,76 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,70%: thấp nhất 0,0010103, cao nhất 0,0010377, trung bình 0,0010238 ILS cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.