Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BDT sang UAH

1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BDT = 0,36687 UAH1 UAH = 2,726 BDTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,36316
Cao nhất
0,36687
Trung bình
0,36464
Thay đổi
+0,59%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,36687+0,00232 · +0,64%
23 thg 10, 20260,36455+0,00025 · +0,07%
22 thg 10, 20260,3643−0,00035 · −0,10%
21 thg 10, 20260,36465+0,00020 · +0,06%
20 thg 10, 20260,36445−0,00006 · −0,02%
19 thg 10, 20260,3645+0,00101 · +0,28%
18 thg 10, 20260,36349−0,00154 · −0,42%
17 thg 10, 20260,36503+0,00050 · +0,14%
16 thg 10, 20260,36453−0,00017 · −0,05%
15 thg 10, 20260,3647−0,00124 · −0,34%
14 thg 10, 20260,36594+0,00106 · +0,29%
13 thg 10, 20260,36488+0,00058 · +0,16%
12 thg 10, 20260,3643+0,00015 · +0,04%
11 thg 10, 20260,36415−0,00005 · −0,02%
10 thg 10, 20260,36421−0,00088 · −0,24%
9 thg 10, 20260,36509+0,00091 · +0,25%
8 thg 10, 20260,36418−0,00060 · −0,16%
7 thg 10, 20260,36478−0,00160 · −0,44%
6 thg 10, 20260,36638+0,00067 · +0,18%
5 thg 10, 20260,36572+0,00149 · +0,41%
4 thg 10, 20260,36423−0,00159 · −0,43%
3 thg 10, 20260,36581+0,00180 · +0,49%
2 thg 10, 20260,36401+0,00086 · +0,24%
1 thg 10, 20260,36316−0,00080 · −0,22%
30 thg 9, 20260,36396−0,00077 · −0,21%
29 thg 9, 20260,36473+0,00089 · +0,24%
28 thg 9, 20260,36385+0,00032 · +0,09%
27 thg 9, 20260,36352−0,00050 · −0,14%
26 thg 9, 20260,36403−0,00109 · −0,30%
25 thg 9, 20260,36511+0,00040 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 BDT3,67 UAH
  • 50 BDT18,34 UAH
  • 100 BDT36,69 UAH
  • 250 BDT91,72 UAH
  • 500 BDT183,43 UAH
  • 1.000 BDT366,87 UAH
  • 5.000 BDT1.834,33 UAH
  • 10.000 BDT3.668,66 UAH
  • 10 UAH27,26 BDT
  • 50 UAH136,29 BDT
  • 100 UAH272,58 BDT
  • 500 UAH1.362,9 BDT
  • 1.000 UAH2.725,79 BDT
  • 5.000 UAH13.628,96 BDT
  • 10.000 UAH27.257,92 BDT
  • 50.000 UAH136.289,62 BDT
  • 100.000 UAH272.579,23 BDT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BDT sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BDT = 0,36687 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,726 BDT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BDT sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,59%: thấp nhất 0,36316, cao nhất 0,36687, trung bình 0,36464 UAH cho 1 BDT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.