Tỷ giá BDT sang EUR
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 0,0072063 EUR1 EUR = 138,77 BDTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0071113
- Cao nhất
- 0,0072714
- Trung bình
- 0,007208
- Thay đổi
- +0,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0072063 | −0,0000123 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0072186 | +0,0000083 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0072104 | +0,0000169 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0071934 | −0,0000164 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0072098 | +0,0000086 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0072013 | −0,0000160 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0072173 | +0,0000133 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0072039 | −0,0000296 · −0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0072335 | +0,0000092 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0072243 | +0,0000081 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0072162 | −0,0000225 · −0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0072387 | −0,0000081 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0072468 | +0,0000030 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0072437 | +0,0000024 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0072414 | +0,0000010 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0072403 | +0,0000092 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0072311 | −0,0000178 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0072489 | +0,0000059 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0072431 | −0,0000104 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0072535 | −0,0000179 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0072714 | +0,0000625 · +0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0072089 | −0,0000201 · −0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,007229 | +0,0000247 · +0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0072043 | +0,0000293 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,007175 | +0,0000067 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0071684 | +0,0000219 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0071465 | +0,0000146 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0071319 | +0,0000206 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0071113 | −0,0000266 · −0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0071379 | −0,0000034 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 BDT7,21 EUR
- 5.000 BDT36,03 EUR
- 10.000 BDT72,06 EUR
- 25.000 BDT180,16 EUR
- 50.000 BDT360,32 EUR
- 100.000 BDT720,63 EUR
- 500.000 BDT3.603,16 EUR
- 1.000.000 BDT7.206,31 EUR
- 1 EUR138,77 BDT
- 5 EUR693,84 BDT
- 10 EUR1.387,67 BDT
- 50 EUR6.938,36 BDT
- 100 EUR13.876,72 BDT
- 500 EUR69.383,61 BDT
- 1.000 EUR138.767,22 BDT
- 5.000 EUR693.836,1 BDT
- 10.000 EUR1.387.672,21 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 0,0072063 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 138,77 BDT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,91%: thấp nhất 0,0071113, cao nhất 0,0072714, trung bình 0,007208 EUR cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.