Tỷ giá BDT sang RUB
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 0,64961 RUB1 RUB = 1,539 BDTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,64961
- Cao nhất
- 0,69445
- Trung bình
- 0,68037
- Thay đổi
- −5,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,64961 | −0,01252 · −1,89% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,66212 | +0,00321 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,65891 | −0,00897 · −1,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,66788 | −0,00200 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,66988 | −0,01274 · −1,87% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,68262 | +0,00153 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,68108 | +0,00943 · +1,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,67166 | −0,00832 · −1,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,67998 | +0,00246 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,67752 | −0,00307 · −0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,68059 | +0,00101 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,67958 | −0,01165 · −1,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,69123 | +0,00029 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,69094 | +0,00010 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,69084 | +0,00018 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,69067 | −0,00378 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,69445 | +0,00491 · +0,71% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,68954 | −0,00061 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,69015 | +0,00820 · +1,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,68195 | +0,00577 · +0,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,67619 | −0,00454 · −0,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,68073 | +0,00485 · +0,72% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,67587 | −0,00133 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,6772 | −0,00306 · −0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,68026 | −0,00586 · −0,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,68612 | +0,00073 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,68538 | +0,00216 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,68323 | −0,00289 · −0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,68611 | −0,00414 · −0,60% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,69026 | +0,00142 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 BDT6,5 RUB
- 50 BDT32,48 RUB
- 100 BDT64,96 RUB
- 250 BDT162,4 RUB
- 500 BDT324,8 RUB
- 1.000 BDT649,61 RUB
- 5.000 BDT3.248,03 RUB
- 10.000 BDT6.496,06 RUB
- 10 RUB15,39 BDT
- 50 RUB76,97 BDT
- 100 RUB153,94 BDT
- 500 RUB769,7 BDT
- 1.000 RUB1.539,39 BDT
- 5.000 RUB7.696,97 BDT
- 10.000 RUB15.393,95 BDT
- 50.000 RUB76.969,73 BDT
- 100.000 RUB153.939,45 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 0,64961 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,539 BDT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,69%: thấp nhất 0,64961, cao nhất 0,69445, trung bình 0,68037 RUB cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.