Tỷ giá AWG sang RUB
1 Florin Aruba bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AWG = 44,878 RUB1 RUB = 0,02228 AWGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 44,871
- Cao nhất
- 47,764
- Trung bình
- 46,766
- Thay đổi
- −5,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 44,878 | +0,007 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 44,871 | −0,878 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 45,749 | +0,234 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 45,515 | −0,577 · −1,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 46,091 | −0,160 · −0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 46,251 | −0,803 · −1,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 47,054 | +0,059 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 46,995 | +0,840 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 46,155 | −0,637 · −1,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 46,792 | +0,065 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 46,727 | −0,125 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 46,852 | −0,028 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 46,88 | −0,716 · −1,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 47,596 | +0,018 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 47,579 | −0,008 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 47,587 | +0,108 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 47,479 | −0,285 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 47,764 | +0,408 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 47,356 | −0,040 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 47,397 | +0,547 · +1,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 46,849 | +0,304 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 46,545 | −0,202 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 46,748 | +0,174 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 46,574 | −0,019 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 46,593 | −0,190 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 46,783 | −0,429 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 47,211 | +0,071 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 47,14 | +0,025 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 47,115 | −0,026 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 47,141 | −0,352 · −0,74% |
Số tiền phổ biến
- 1 AWG44,88 RUB
- 5 AWG224,39 RUB
- 10 AWG448,78 RUB
- 25 AWG1.121,95 RUB
- 50 AWG2.243,9 RUB
- 100 AWG4.487,8 RUB
- 500 AWG22.438,98 RUB
- 1.000 AWG44.877,95 RUB
- 10 RUB0,2228 AWG
- 50 RUB1,11 AWG
- 100 RUB2,23 AWG
- 500 RUB11,14 AWG
- 1.000 RUB22,28 AWG
- 5.000 RUB111,41 AWG
- 10.000 RUB222,83 AWG
- 50.000 RUB1.114,13 AWG
- 100.000 RUB2.228,27 AWG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AWG sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AWG = 44,878 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,02228 AWG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AWG sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,51%: thấp nhất 44,871, cao nhất 47,764, trung bình 46,766 RUB cho 1 AWG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.