Tỷ giá AUD sang XPT
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 0,0004533 XPT1 XPT = 2.206,04 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003943
- Cao nhất
- 0,0004533
- Trung bình
- 0,0004158
- Thay đổi
- +13,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004533 | +0,0000065 · +1,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004468 | +0,0000075 · +1,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004393 | +0,0000120 · +2,80% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004273 | +0,0000036 · +0,85% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004237 | +0,0000027 · +0,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000421 | −0,0000036 · −0,85% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004246 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004246 | +0,0000025 · +0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004221 | −0,0000104 · −2,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004325 | +0,0000123 · +2,93% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004202 | +0,0000100 · +2,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004103 | −0,0000013 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004115 | −0,0000010 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004125 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004125 | −0,0000021 · −0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004146 | −0,0000037 · −0,89% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004184 | +0,0000061 · +1,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004123 | +0,0000050 · +1,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004073 | +0,0000014 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004059 | −0,0000030 · −0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004089 | −0,0000001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000409 | +0,0000107 · +2,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003983 | −0,0000038 · −0,95% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004021 | −0,0000060 · −1,48% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004082 | −0,0000056 · −1,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004138 | +0,0000091 · +2,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004047 | +0,0000104 · +2,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003943 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003943 | −0,0000062 · −1,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004005 |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD0,000453 XPT
- 5 AUD0,002267 XPT
- 10 AUD0,004533 XPT
- 50 AUD0,0227 XPT
- 100 AUD0,0453 XPT
- 500 AUD0,2267 XPT
- 1.000 AUD0,4533 XPT
- 5.000 AUD2,27 XPT
- 10.000 AUD4,53 XPT
- 1 XPT2.206,04 AUD
- 5 XPT11.030,2 AUD
- 10 XPT22.060,4 AUD
- 25 XPT55.151 AUD
- 50 XPT110.302,01 AUD
- 100 XPT220.604,02 AUD
- 500 XPT1.103.020,09 AUD
- 1.000 XPT2.206.040,18 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 0,0004533 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 2.206,04 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,19%: thấp nhất 0,0003943, cao nhất 0,0004533, trung bình 0,0004158 XPT cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.