Tỷ giá AUD sang LKR
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 233,43 LKR1 LKR = 0,0042839 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 229,27
- Cao nhất
- 233,43
- Trung bình
- 231,02
- Thay đổi
- +0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 233,43 | +0,61 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 232,82 | +0,02 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 232,80 | +0,30 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 232,50 | +0,33 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 232,17 | +0,88 · +0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 231,29 | +1,19 · +0,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 230,09 | +0,02 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 230,07 | +0,07 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 230,00 | −0,10 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 230,10 | −1,33 · −0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 231,43 | +1,04 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 230,39 | −0,23 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 230,62 | −0,46 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 231,08 | −0,04 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 231,12 | +0,27 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 230,85 | +0,87 · +0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 229,97 | −0,42 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 230,39 | +0,54 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 229,85 | +0,58 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 229,27 | −0,66 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 229,93 | −0,03 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 229,96 | +0,46 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 229,50 | −0,28 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 229,78 | −0,89 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 230,67 | −1,58 · −0,68% |
| 29 thg 9, 2026 | 232,26 | +0,03 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 232,23 | +0,32 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 231,91 | +0,13 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 231,78 | +0,32 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 231,45 | −0,44 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD233,43 LKR
- 5 AUD1.167,16 LKR
- 10 AUD2.334,33 LKR
- 50 AUD11.671,64 LKR
- 100 AUD23.343,27 LKR
- 500 AUD116.716,37 LKR
- 1.000 AUD233.432,73 LKR
- 5.000 AUD1.167.163,66 LKR
- 10.000 AUD2.334.327,32 LKR
- 1.000 LKR4,28 AUD
- 5.000 LKR21,42 AUD
- 10.000 LKR42,84 AUD
- 25.000 LKR107,1 AUD
- 50.000 LKR214,19 AUD
- 100.000 LKR428,39 AUD
- 500.000 LKR2.141,94 AUD
- 1.000.000 LKR4.283,89 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 233,43 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,0042839 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 229,27, cao nhất 233,43, trung bình 231,02 LKR cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.