Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ARS sang TRY

1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ARS = 0,03263 TRY1 TRY = 30,646 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03205
Cao nhất
0,03285
Trung bình
0,03241
Thay đổi
+1,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03263+0,00008 · +0,25%
23 thg 10, 20260,03255+0,00002 · +0,07%
22 thg 10, 20260,032520,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,032520,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,03252−0,00026 · −0,80%
19 thg 10, 20260,03278+0,00021 · +0,64%
18 thg 10, 20260,03257−0,00027 · −0,83%
17 thg 10, 20260,03285+0,00013 · +0,40%
16 thg 10, 20260,03272+0,00004 · +0,12%
15 thg 10, 20260,03268+0,00004 · +0,13%
14 thg 10, 20260,03264+0,00009 · +0,26%
13 thg 10, 20260,03255+0,00002 · +0,06%
12 thg 10, 20260,03253+0,00009 · +0,27%
11 thg 10, 20260,03244−0,00014 · −0,43%
10 thg 10, 20260,03258+0,00007 · +0,20%
9 thg 10, 20260,03252+0,00009 · +0,27%
8 thg 10, 20260,03243+0,00007 · +0,22%
7 thg 10, 20260,032360,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,03235+0,00027 · +0,84%
5 thg 10, 20260,03208−0,00016 · −0,51%
4 thg 10, 20260,03225−0,00003 · −0,10%
3 thg 10, 20260,03228+0,00007 · +0,20%
2 thg 10, 20260,03222+0,00006 · +0,20%
1 thg 10, 20260,03215+0,00001 · +0,04%
30 thg 9, 20260,03214+0,00001 · +0,04%
29 thg 9, 20260,03213−0,00006 · −0,18%
28 thg 9, 20260,03219+0,00012 · +0,37%
27 thg 9, 20260,03207+0,00001 · +0,04%
26 thg 9, 20260,03205−0,00015 · −0,45%
25 thg 9, 20260,0322−0,00003 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 100 ARS3,26 TRY
  • 500 ARS16,32 TRY
  • 1.000 ARS32,63 TRY
  • 2.500 ARS81,58 TRY
  • 5.000 ARS163,15 TRY
  • 10.000 ARS326,31 TRY
  • 50.000 ARS1.631,53 TRY
  • 100.000 ARS3.263,05 TRY
  • 1 TRY30,65 ARS
  • 5 TRY153,23 ARS
  • 10 TRY306,46 ARS
  • 50 TRY1.532,31 ARS
  • 100 TRY3.064,61 ARS
  • 500 TRY15.323,07 ARS
  • 1.000 TRY30.646,14 ARS
  • 5.000 TRY153.230,68 ARS
  • 10.000 TRY306.461,36 ARS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ARS sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ARS = 0,03263 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 30,646 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ARS sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,24%: thấp nhất 0,03205, cao nhất 0,03285, trung bình 0,03241 TRY cho 1 ARS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.