Tỷ giá AMD sang QAR
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,01008 QAR1 QAR = 99,174 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0099726
- Cao nhất
- 0,01009
- Trung bình
- 0,01004
- Thay đổi
- +0,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01008 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01008 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01008 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01008 | +0,00001 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01007 | +0,00003 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01004 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01005 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01005 | −0,00003 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01007 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01008 | +0,00001 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01006 | +0,00001 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01005 | +0,00001 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01004 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01004 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01004 | −0,00002 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01006 | −0,00003 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01009 | +0,00004 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01006 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01006 | +0,00001 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01005 | +0,00001 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01004 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01004 | +0,00007 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0099726 | −0,0000208 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0099934 | −0,0000190 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01001 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01001 | +0,00002 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,009989 | −0,0000236 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01001 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01001 | −0,00001 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01002 | +0,00002 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD1,01 QAR
- 500 AMD5,04 QAR
- 1.000 AMD10,08 QAR
- 5.000 AMD50,42 QAR
- 10.000 AMD100,83 QAR
- 50.000 AMD504,16 QAR
- 100.000 AMD1.008,33 QAR
- 500.000 AMD5.041,64 QAR
- 1.000.000 AMD10.083,28 QAR
- 1 QAR99,17 AMD
- 5 QAR495,87 AMD
- 10 QAR991,74 AMD
- 25 QAR2.479,35 AMD
- 50 QAR4.958,71 AMD
- 100 QAR9.917,41 AMD
- 500 QAR49.587,05 AMD
- 1.000 QAR99.174,11 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang QAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,01008 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 99,174 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 0,0099726, cao nhất 0,01009, trung bình 0,01004 QAR cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.