Tỷ giá QAR sang AMD
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 99,174 AMD1 AMD = 0,01008 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 99,072
- Cao nhất
- 100,27
- Trung bình
- 99,565
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 99,174 | −0,002 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 99,176 | −0,046 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 99,222 | +0,017 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 99,206 | −0,105 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 99,311 | −0,288 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 99,599 | +0,049 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 99,55 | +0,003 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 99,546 | +0,269 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 99,278 | +0,041 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 99,237 | −0,140 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 99,376 | −0,116 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 99,492 | −0,077 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 99,569 | +0,015 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 99,554 | +0,001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 99,553 | +0,171 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 99,383 | +0,310 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 99,072 | −0,350 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 99,423 | +0,033 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 99,389 | −0,132 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 99,521 | −0,065 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 99,586 | −0,001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 99,587 | −0,688 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 100,27 | +0,21 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 100,07 | +0,19 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 99,876 | −0,007 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 99,883 | −0,227 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 100,11 | +0,24 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 99,874 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 99,875 | +0,111 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 99,764 | −0,221 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 QAR99,17 AMD
- 5 QAR495,87 AMD
- 10 QAR991,74 AMD
- 25 QAR2.479,35 AMD
- 50 QAR4.958,71 AMD
- 100 QAR9.917,41 AMD
- 500 QAR49.587,05 AMD
- 1.000 QAR99.174,11 AMD
- 100 AMD1,01 QAR
- 500 AMD5,04 QAR
- 1.000 AMD10,08 QAR
- 5.000 AMD50,42 QAR
- 10.000 AMD100,83 QAR
- 50.000 AMD504,16 QAR
- 100.000 AMD1.008,33 QAR
- 500.000 AMD5.041,64 QAR
- 1.000.000 AMD10.083,28 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 99,174 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,01008 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 99,072, cao nhất 100,27, trung bình 99,565 AMD cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.