Tỷ giá AMD sang BYN hôm nay

Tỷ giá AMD sang BYN tháng 9 năm 2026

AMD/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0084164
Đóng cửa
0,0083098
Thấp nhất
0,0082996
Cao nhất
0,0084963
Thay đổi
+0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0083098−0,0000220 · −0,26%
29 thg 9, 20260,0083318+0,0000322 · +0,39%
28 thg 9, 20260,0082996−0,0000133 · −0,16%
27 thg 9, 20260,0083128+0,0000095 · +0,11%
26 thg 9, 20260,0083034−0,0000792 · −0,94%
25 thg 9, 20260,0083825+0,0000298 · +0,36%
24 thg 9, 20260,0083527+0,0000009 · +0,01%
23 thg 9, 20260,0083518+0,0000510 · +0,61%
22 thg 9, 20260,0083009−0,0000316 · −0,38%
21 thg 9, 20260,0083324+0,0000199 · +0,24%
20 thg 9, 20260,0083125−0,0000137 · −0,17%
19 thg 9, 20260,0083263−0,0000476 · −0,57%
18 thg 9, 20260,0083739−0,0000085 · −0,10%
17 thg 9, 20260,0083824+0,0000355 · +0,43%
16 thg 9, 20260,0083468−0,0000366 · −0,44%
15 thg 9, 20260,0083835+0,0000159 · +0,19%
14 thg 9, 20260,0083675+0,0000172 · +0,21%
13 thg 9, 20260,0083503−0,0000160 · −0,19%
12 thg 9, 20260,0083663+0,0000157 · +0,19%
11 thg 9, 20260,0083505−0,0000735 · −0,87%
10 thg 9, 20260,008424−0,0000442 · −0,52%
9 thg 9, 20260,0084682+0,0000177 · +0,21%
8 thg 9, 20260,0084505−0,0000176 · −0,21%
7 thg 9, 20260,0084681+0,0000144 · +0,17%
6 thg 9, 20260,0084537−0,0000016 · −0,02%
5 thg 9, 20260,0084553−0,0000145 · −0,17%
4 thg 9, 20260,0084698−0,0000098 · −0,12%
3 thg 9, 20260,0084796−0,0000168 · −0,20%
2 thg 9, 20260,0084963+0,0000799 · +0,95%
1 thg 9, 20260,0084164+0,0001437 · +1,74%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.