Tỷ giá AMD sang BYN hôm nay

Tỷ giá AMD sang BYN tháng 1 năm 2026

AMD/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0076957
Đóng cửa
0,0074852
Thấp nhất
0,0073743
Cao nhất
0,0077722
Thay đổi
−1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0074852+0,0000203 · +0,27%
30 thg 1, 20260,0074649−0,0000748 · −0,99%
29 thg 1, 20260,0075397−0,0000353 · −0,47%
28 thg 1, 20260,007575−0,0000325 · −0,43%
27 thg 1, 20260,0076075+0,0001755 · +2,36%
26 thg 1, 20260,007432+0,0000577 · +0,78%
25 thg 1, 20260,0073743−0,0000784 · −1,05%
24 thg 1, 20260,0074527+0,0000085 · +0,11%
23 thg 1, 20260,0074442−0,0001778 · −2,33%
22 thg 1, 20260,0076219+0,0000154 · +0,20%
21 thg 1, 20260,0076065+0,0000134 · +0,18%
20 thg 1, 20260,0075931−0,0000143 · −0,19%
19 thg 1, 20260,0076074+0,0000169 · +0,22%
18 thg 1, 20260,0075905+0,0000114 · +0,15%
17 thg 1, 20260,0075791−0,0000825 · −1,08%
16 thg 1, 20260,0076616−0,0000168 · −0,22%
15 thg 1, 20260,0076783+0,0000143 · +0,19%
14 thg 1, 20260,007664+0,0000198 · +0,26%
13 thg 1, 20260,0076442−0,0000351 · −0,46%
12 thg 1, 20260,0076793+0,0000577 · +0,76%
11 thg 1, 20260,0076216−0,0000513 · −0,67%
10 thg 1, 20260,0076729−0,0000993 · −1,28%
9 thg 1, 20260,0077722+0,0000425 · +0,55%
8 thg 1, 20260,0077297−0,0000018 · −0,02%
7 thg 1, 20260,0077315−0,0000407 · −0,52%
6 thg 1, 20260,0077722+0,0000660 · +0,86%
5 thg 1, 20260,0077062+0,0000715 · +0,94%
4 thg 1, 20260,0076347−0,0000627 · −0,82%
3 thg 1, 20260,0076975+0,0000009 · +0,01%
2 thg 1, 20260,0076965+0,0000008 · +0,01%
1 thg 1, 20260,0076957+0,0000601 · +0,79%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.