Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ALL sang CNY

1 Lek Albania bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ALL = 0,08231 CNY1 CNY = 12,15 ALLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08172
Cao nhất
0,0835
Trung bình
0,08236
Thay đổi
−1,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,08231−0,00018 · −0,22%
23 thg 10, 20260,08249−0,00013 · −0,15%
22 thg 10, 20260,082620,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,08262−0,00010 · −0,13%
20 thg 10, 20260,08272+0,00031 · +0,37%
19 thg 10, 20260,082410,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,08242−0,00002 · −0,03%
17 thg 10, 20260,08244+0,00030 · +0,37%
16 thg 10, 20260,08213+0,00022 · +0,27%
15 thg 10, 20260,08192−0,00011 · −0,14%
14 thg 10, 20260,08203+0,00030 · +0,36%
13 thg 10, 20260,08173−0,00008 · −0,09%
12 thg 10, 20260,08181−0,00003 · −0,04%
11 thg 10, 20260,08184+0,00004 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0818−0,00016 · −0,19%
9 thg 10, 20260,08195+0,00023 · +0,28%
8 thg 10, 20260,08172−0,00030 · −0,37%
7 thg 10, 20260,08202+0,00027 · +0,33%
6 thg 10, 20260,08175−0,00027 · −0,33%
5 thg 10, 20260,08201−0,00009 · −0,11%
4 thg 10, 20260,08211+0,00002 · +0,03%
3 thg 10, 20260,08208+0,00010 · +0,12%
2 thg 10, 20260,08198−0,00052 · −0,63%
1 thg 10, 20260,0825−0,00003 · −0,03%
30 thg 9, 20260,08253−0,00027 · −0,33%
29 thg 9, 20260,0828−0,00032 · −0,38%
28 thg 9, 20260,08311−0,00008 · −0,09%
27 thg 9, 20260,08319+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,08318−0,00021 · −0,25%
25 thg 9, 20260,08339−0,00012 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 100 ALL8,23 CNY
  • 500 ALL41,15 CNY
  • 1.000 ALL82,31 CNY
  • 2.500 ALL205,77 CNY
  • 5.000 ALL411,53 CNY
  • 10.000 ALL823,07 CNY
  • 50.000 ALL4.115,34 CNY
  • 100.000 ALL8.230,68 CNY
  • 1 CNY12,15 ALL
  • 5 CNY60,75 ALL
  • 10 CNY121,5 ALL
  • 50 CNY607,48 ALL
  • 100 CNY1.214,97 ALL
  • 500 CNY6.074,83 ALL
  • 1.000 CNY12.149,67 ALL
  • 5.000 CNY60.748,34 ALL
  • 10.000 CNY121.496,69 ALL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ALL sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ALL = 0,08231 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 12,15 ALL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ALL sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,43%: thấp nhất 0,08172, cao nhất 0,0835, trung bình 0,08236 CNY cho 1 ALL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.