Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ALL sang RUB

1 Lek Albania bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ALL = 0,99076 RUB1 RUB = 1,009 ALLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,99076
Cao nhất
1,056
Trung bình
1,031
Thay đổi
−6,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,99076−0,02154 · −2,13%
23 thg 10, 20261,012+0,004 · +0,38%
22 thg 10, 20261,008−0,012 · −1,19%
21 thg 10, 20261,021−0,005 · −0,47%
20 thg 10, 20261,025−0,013 · −1,27%
19 thg 10, 20261,039+0,002 · +0,18%
18 thg 10, 20261,037+0,018 · +1,80%
17 thg 10, 20261,018−0,010 · −0,96%
16 thg 10, 20261,028+0,005 · +0,45%
15 thg 10, 20261,024−0,004 · −0,41%
14 thg 10, 20261,028+0,004 · +0,36%
13 thg 10, 20261,024−0,017 · −1,63%
12 thg 10, 20261,041+0,001 · +0,11%
11 thg 10, 20261,040,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,040,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,04−0,002 · −0,23%
8 thg 10, 20261,042+0,005 · +0,52%
7 thg 10, 20261,037+0,003 · +0,25%
6 thg 10, 20261,034+0,009 · +0,84%
5 thg 10, 20261,026+0,006 · +0,58%
4 thg 10, 20261,02−0,005 · −0,44%
3 thg 10, 20261,024+0,005 · +0,53%
2 thg 10, 20261,019−0,007 · −0,69%
1 thg 10, 20261,026−0,005 · −0,44%
30 thg 9, 20261,031−0,012 · −1,19%
29 thg 9, 20261,043−0,002 · −0,15%
28 thg 9, 20261,0450,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,045−0,001 · −0,08%
26 thg 9, 20261,046−0,010 · −0,99%
25 thg 9, 20261,056+0,001 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 ALL9,91 RUB
  • 50 ALL49,54 RUB
  • 100 ALL99,08 RUB
  • 250 ALL247,69 RUB
  • 500 ALL495,38 RUB
  • 1.000 ALL990,76 RUB
  • 5.000 ALL4.953,79 RUB
  • 10.000 ALL9.907,58 RUB
  • 10 RUB10,09 ALL
  • 50 RUB50,47 ALL
  • 100 RUB100,93 ALL
  • 500 RUB504,66 ALL
  • 1.000 RUB1.009,33 ALL
  • 5.000 RUB5.046,64 ALL
  • 10.000 RUB10.093,28 ALL
  • 50.000 RUB50.466,41 ALL
  • 100.000 RUB100.932,83 ALL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ALL sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ALL = 0,99076 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,009 ALL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ALL sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,10%: thấp nhất 0,99076, cao nhất 1,056, trung bình 1,031 RUB cho 1 ALL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.