Tỷ giá ALL sang GBP
1 Lek Albania bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ALL = 0,0092307 GBP1 GBP = 108,33 ALLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00922
- Cao nhất
- 0,009402
- Trung bình
- 0,0092614
- Thay đổi
- −1,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0092307 | +0,0000107 · +0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,00922 | −0,0000087 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0092287 | −0,0000099 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0092386 | −0,0000098 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0092484 | −0,0000080 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0092564 | +0,0000027 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0092537 | +0,0000067 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0092469 | −0,0000018 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0092488 | +0,0000191 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0092297 | −0,0000091 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0092388 | +0,0000048 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,009234 | +0,0000021 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0092319 | −0,0000025 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0092344 | +0,0000017 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0092327 | +0,0000026 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0092301 | −0,0000070 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0092371 | +0,0000064 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0092307 | −0,0000023 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,009233 | +0,0000068 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0092262 | −0,0000335 · −0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0092598 | +0,0000158 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,009244 | −0,0000029 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0092469 | −0,0000053 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0092522 | −0,0000358 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,009288 | −0,0000164 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0093043 | −0,0000195 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0093239 | −0,0000224 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0093462 | −0,0000040 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0093502 | −0,0000040 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0093542 | −0,0000478 · −0,51% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ALL9,23 GBP
- 5.000 ALL46,15 GBP
- 10.000 ALL92,31 GBP
- 25.000 ALL230,77 GBP
- 50.000 ALL461,54 GBP
- 100.000 ALL923,07 GBP
- 500.000 ALL4.615,37 GBP
- 1.000.000 ALL9.230,73 GBP
- 1 GBP108,33 ALL
- 5 GBP541,67 ALL
- 10 GBP1.083,34 ALL
- 50 GBP5.416,69 ALL
- 100 GBP10.833,37 ALL
- 500 GBP54.166,87 ALL
- 1.000 GBP108.333,74 ALL
- 5.000 GBP541.668,68 ALL
- 10.000 GBP1.083.337,35 ALL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ALL sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ALL = 0,0092307 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 108,33 ALL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ALL sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,82%: thấp nhất 0,00922, cao nhất 0,009402, trung bình 0,0092614 GBP cho 1 ALL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.