Tỷ giá YER sang EGP
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,23379 EGP1 EGP = 4,277 YERCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,21873
- Cao nhất
- 0,23414
- Trung bình
- 0,22398
- Thay đổi
- +6,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,23379 | +0,00075 · +0,32% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,23304 | −0,00110 · −0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23414 | +0,00384 · +1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,2303 | −0,00050 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,2308 | +0,00018 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,23062 | +0,00447 · +1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,22616 | −0,00023 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,22639 | +0,00128 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,22511 | −0,00116 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,22628 | +0,00143 · +0,64% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,22484 | +0,00112 · +0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22373 | +0,00062 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,2231 | +0,00049 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,22262 | +0,00076 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22185 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,22185 | +0,00012 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,22173 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22174 | +0,00028 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,22145 | −0,00052 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,22197 | −0,00074 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2227 | +0,00140 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,2213 | +0,00042 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,22088 | −0,00042 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22131 | +0,00146 · +0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21985 | −0,00055 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,2204 | +0,00042 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21998 | +0,00125 · +0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21873 | −0,00018 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2189 | −0,00009 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,21899 | +0,00013 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 YER2,34 EGP
- 50 YER11,69 EGP
- 100 YER23,38 EGP
- 250 YER58,45 EGP
- 500 YER116,9 EGP
- 1.000 YER233,79 EGP
- 5.000 YER1.168,95 EGP
- 10.000 YER2.337,91 EGP
- 10 EGP42,77 YER
- 50 EGP213,87 YER
- 100 EGP427,73 YER
- 500 EGP2.138,66 YER
- 1.000 EGP4.277,33 YER
- 5.000 EGP21.386,64 YER
- 10.000 EGP42.773,28 YER
- 50.000 EGP213.866,41 YER
- 100.000 EGP427.732,81 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,23379 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 4,277 YER. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,82%: thấp nhất 0,21873, cao nhất 0,23414, trung bình 0,22398 EGP cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.