Tỷ giá YER sang CHF
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,0034905 CHF1 CHF = 286,49 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0034769
- Cao nhất
- 0,0035385
- Trung bình
- 0,0035076
- Thay đổi
- +0,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0034905 | +0,0000137 · +0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0034769 | −0,0000081 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0034849 | −0,0000106 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0034955 | +0,0000029 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0034926 | +0,0000027 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0034899 | −0,0000017 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0034916 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0034916 | −0,0000084 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0035 | −0,0000087 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0035087 | −0,0000147 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0035234 | −0,0000051 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0035285 | +0,0000106 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0035179 | +0,0000030 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0035149 | −0,0000001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,003515 | +0,0000006 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0035144 | −0,0000127 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0035271 | −0,0000014 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0035285 | +0,0000071 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0035214 | +0,0000102 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0035113 | +0,0000067 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0035046 | −0,0000018 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0035064 | −0,0000038 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0035101 | −0,0000283 · −0,80% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0035385 | +0,0000078 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0035307 | +0,0000087 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0035221 | +0,0000167 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0035054 | +0,0000035 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0035018 | −0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0035019 | −0,0000031 · −0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0035051 | +0,0000199 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 YER3,49 CHF
- 5.000 YER17,45 CHF
- 10.000 YER34,91 CHF
- 25.000 YER87,26 CHF
- 50.000 YER174,53 CHF
- 100.000 YER349,05 CHF
- 500.000 YER1.745,25 CHF
- 1.000.000 YER3.490,51 CHF
- 1 CHF286,49 YER
- 5 CHF1.432,46 YER
- 10 CHF2.864,91 YER
- 50 CHF14.324,57 YER
- 100 CHF28.649,13 YER
- 500 CHF143.245,67 YER
- 1.000 CHF286.491,34 YER
- 5.000 CHF1.432.456,68 YER
- 10.000 CHF2.864.913,37 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,0034905 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 286,49 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,15%: thấp nhất 0,0034769, cao nhất 0,0035385, trung bình 0,0035076 CHF cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.