Tỷ giá YER sang AED
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,01554 AED1 AED = 64,356 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01552
- Cao nhất
- 0,01556
- Trung bình
- 0,01554
- Thay đổi
- +0,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01554 | −0,00001 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01555 | −0,00001 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01556 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01556 | +0,00001 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01555 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01555 | +0,00001 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01554 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01554 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01554 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01554 | +0,00001 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01553 | −0,00001 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01554 | +0,00001 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01552 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01552 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01552 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01552 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01552 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 YER1,55 AED
- 500 YER7,77 AED
- 1.000 YER15,54 AED
- 2.500 YER38,85 AED
- 5.000 YER77,69 AED
- 10.000 YER155,38 AED
- 50.000 YER776,92 AED
- 100.000 YER1.553,85 AED
- 1 AED64,36 YER
- 5 AED321,78 YER
- 10 AED643,56 YER
- 50 AED3.217,82 YER
- 100 AED6.435,63 YER
- 500 AED32.178,17 YER
- 1.000 AED64.356,34 YER
- 5.000 AED321.781,71 YER
- 10.000 AED643.563,42 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,01554 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 64,356 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,11%: thấp nhất 0,01552, cao nhất 0,01556, trung bình 0,01554 AED cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.