Tỷ giá XRP sang UAH
1 XRP bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XRP = 59,135 UAH1 UAH = 0,01691 XRPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 58,481
- Cao nhất
- 69,713
- Trung bình
- 63,514
- Thay đổi
- −13,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 59,135 | +0,554 · +0,95% |
| 24 thg 10, 2026 | 58,58 | −0,876 · −1,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 59,456 | −1,093 · −1,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 60,549 | +0,570 · +0,95% |
| 21 thg 10, 2026 | 59,978 | +0,201 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 59,778 | +0,931 · +1,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 58,847 | +0,366 · +0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 58,481 | −0,276 · −0,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 58,757 | −1,181 · −1,97% |
| 16 thg 10, 2026 | 59,938 | +1,153 · +1,96% |
| 15 thg 10, 2026 | 58,785 | −3,013 · −4,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 61,798 | −0,050 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 61,848 | −1,663 · −2,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 63,511 | +0,875 · +1,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 62,635 | −0,556 · −0,88% |
| 10 thg 10, 2026 | 63,191 | +0,330 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 62,861 | −0,374 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 63,235 | −2,570 · −3,91% |
| 7 thg 10, 2026 | 65,804 | −1,866 · −2,76% |
| 6 thg 10, 2026 | 67,671 | −0,052 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 67,722 | +0,827 · +1,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 66,895 | +0,199 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 66,696 | −1,981 · −2,88% |
| 2 thg 10, 2026 | 68,677 | +1,366 · +2,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 67,312 | +0,384 · +0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 66,927 | +0,262 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 66,665 | −0,411 · −0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 67,076 | −0,583 · −0,86% |
| 27 thg 9, 2026 | 67,659 | −2,054 · −2,95% |
| 26 thg 9, 2026 | 69,713 | +0,960 · +1,40% |
Số tiền phổ biến
- 1 XRP59,13 UAH
- 5 XRP295,67 UAH
- 10 XRP591,35 UAH
- 25 XRP1.478,36 UAH
- 50 XRP2.956,73 UAH
- 100 XRP5.913,45 UAH
- 500 XRP29.567,26 UAH
- 1.000 XRP59.134,51 UAH
- 10 UAH0,1691 XRP
- 50 UAH0,8455 XRP
- 100 UAH1,69 XRP
- 500 UAH8,46 XRP
- 1.000 UAH16,91 XRP
- 5.000 UAH84,55 XRP
- 10.000 UAH169,11 XRP
- 50.000 UAH845,53 XRP
- 100.000 UAH1.691,06 XRP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XRP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XRP = 59,135 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,01691 XRP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XRP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,99%: thấp nhất 58,481, cao nhất 69,713, trung bình 63,514 UAH cho 1 XRP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.