Tỷ giá UAH sang XRP
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,01722 XRP1 XRP = 58,061 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01456
- Cao nhất
- 0,01722
- Trung bình
- 0,01594
- Thay đổi
- +16,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01722 | +0,00031 · +1,85% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01691 | −0,00016 · −0,94% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01707 | +0,00025 · +1,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01682 | +0,00030 · +1,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01652 | −0,00016 · −0,94% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01667 | −0,00006 · −0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01673 | −0,00026 · −1,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01699 | −0,00011 · −0,62% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0171 | +0,00008 · +0,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01702 | +0,00034 · +2,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01668 | −0,00033 · −1,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01701 | +0,00083 · +5,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01618 | +0,00001 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01617 | +0,00042 · +2,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01575 | −0,00022 · −1,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01597 | +0,00014 · +0,89% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01583 | −0,00008 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01591 | +0,00009 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01581 | +0,00062 · +4,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0152 | +0,00042 · +2,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01478 | +0,00001 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01477 | −0,00018 · −1,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01495 | −0,00004 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01499 | +0,00043 · +2,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01456 | −0,00030 · −1,99% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01486 | −0,00009 · −0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01494 | −0,00006 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,015 | +0,00009 · +0,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01491 | +0,00013 · +0,87% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01478 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,1722 XRP
- 50 UAH0,8612 XRP
- 100 UAH1,72 XRP
- 500 UAH8,61 XRP
- 1.000 UAH17,22 XRP
- 5.000 UAH86,12 XRP
- 10.000 UAH172,23 XRP
- 50.000 UAH861,16 XRP
- 100.000 UAH1.722,31 XRP
- 1 XRP58,06 UAH
- 5 XRP290,31 UAH
- 10 XRP580,61 UAH
- 25 XRP1.451,54 UAH
- 50 XRP2.903,07 UAH
- 100 XRP5.806,14 UAH
- 500 XRP29.030,72 UAH
- 1.000 XRP58.061,44 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang XRP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,01722 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 58,061 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +16,53%: thấp nhất 0,01456, cao nhất 0,01722, trung bình 0,01594 XRP cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.