Tỷ giá XPF sang VND
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 240,74 VND1 VND = 0,0041539 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 240,74
- Cao nhất
- 247,99
- Trung bình
- 244,49
- Thay đổi
- −2,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 240,74 | −2,01 · −0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 242,74 | −0,73 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 243,47 | −0,12 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 243,59 | −0,02 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 243,61 | −0,11 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 243,72 | +0,04 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 243,68 | +0,43 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 243,25 | −0,02 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 243,27 | −0,29 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 243,56 | +0,23 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 243,33 | +0,67 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 242,66 | −0,38 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 243,05 | +0,18 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 242,87 | +0,86 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 242,01 | −1,30 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 243,31 | −0,09 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 243,40 | −1,40 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 244,80 | +0,49 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 244,31 | +0,51 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 243,80 | −1,37 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 245,17 | −0,04 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 245,21 | −0,20 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 245,42 | −0,72 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 246,13 | −0,15 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 246,29 | −0,74 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 247,03 | −0,48 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 247,51 | −0,46 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 247,96 | +0,09 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 247,87 | +0,33 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 247,54 | −0,46 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPF240,74 VND
- 5 XPF1.203,7 VND
- 10 XPF2.407,39 VND
- 25 XPF6.018,48 VND
- 50 XPF12.036,95 VND
- 100 XPF24.073,9 VND
- 500 XPF120.369,52 VND
- 1.000 XPF240.739,03 VND
- 1.000 VND4,15 XPF
- 5.000 VND20,77 XPF
- 10.000 VND41,54 XPF
- 50.000 VND207,69 XPF
- 100.000 VND415,39 XPF
- 500.000 VND2.076,94 XPF
- 1.000.000 VND4.153,88 XPF
- 5.000.000 VND20.769,38 XPF
- 10.000.000 VND41.538,76 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 240,74 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0041539 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,93%: thấp nhất 240,74, cao nhất 247,99, trung bình 244,49 VND cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.