Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang IDR

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 169,54 IDR1 IDR = 0,0058982 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
167,87
Cao nhất
171,52
Trung bình
169,28
Thay đổi
−0,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026169,54−0,29 · −0,17%
24 thg 10, 2026169,83−0,06 · −0,03%
23 thg 10, 2026169,89−0,09 · −0,05%
22 thg 10, 2026169,97+0,81 · +0,48%
21 thg 10, 2026169,16−0,22 · −0,13%
20 thg 10, 2026169,38−0,34 · −0,20%
19 thg 10, 2026169,72−0,30 · −0,18%
18 thg 10, 2026170,020,00 · 0,00%
17 thg 10, 2026170,02+0,18 · +0,11%
16 thg 10, 2026169,84+1,07 · +0,63%
15 thg 10, 2026168,78+0,66 · +0,39%
14 thg 10, 2026168,12+0,24 · +0,15%
13 thg 10, 2026167,87−0,26 · −0,15%
12 thg 10, 2026168,13+0,18 · +0,11%
11 thg 10, 2026167,95−0,08 · −0,05%
10 thg 10, 2026168,03−0,47 · −0,28%
9 thg 10, 2026168,50+0,44 · +0,26%
8 thg 10, 2026168,06−0,28 · −0,16%
7 thg 10, 2026168,34−0,03 · −0,02%
6 thg 10, 2026168,37+0,23 · +0,13%
5 thg 10, 2026168,14−0,96 · −0,57%
4 thg 10, 2026169,10+0,49 · +0,29%
3 thg 10, 2026168,62−0,07 · −0,04%
2 thg 10, 2026168,68−1,45 · −0,85%
1 thg 10, 2026170,13+0,45 · +0,26%
30 thg 9, 2026169,69−1,83 · −1,07%
29 thg 9, 2026171,52+0,19 · +0,11%
28 thg 9, 2026171,33+0,48 · +0,28%
27 thg 9, 2026170,85−0,11 · −0,06%
26 thg 9, 2026170,96

Số tiền phổ biến

  • 1 XPF169,54 IDR
  • 5 XPF847,72 IDR
  • 10 XPF1.695,44 IDR
  • 25 XPF4.238,59 IDR
  • 50 XPF8.477,18 IDR
  • 100 XPF16.954,36 IDR
  • 500 XPF84.771,81 IDR
  • 1.000 XPF169.543,63 IDR
  • 1.000 IDR5,9 XPF
  • 5.000 IDR29,49 XPF
  • 10.000 IDR58,98 XPF
  • 50.000 IDR294,91 XPF
  • 100.000 IDR589,82 XPF
  • 500.000 IDR2.949,09 XPF
  • 1.000.000 IDR5.898,19 XPF
  • 5.000.000 IDR29.490,93 XPF
  • 10.000.000 IDR58.981,87 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 169,54 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0058982 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 167,87, cao nhất 171,52, trung bình 169,28 IDR cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.