Tỷ giá XPF sang ETH
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,0000039 ETH1 ETH = 253.779,09 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000034
- Cao nhất
- 0,000004
- Trung bình
- 0,0000037
- Thay đổi
- +10,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000039 | −0,0000001 · −3,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000004 | +0,0000002 · +6,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000037 | −0,0000001 · −2,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000038 | +0,0000001 · +3,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000037 | +0,0000001 · +1,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000036 | +0,0000001 · +3,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000035 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000035 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000035 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000035 | +0,0000001 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000034 | −0,0000001 · −1,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000035 | −0,0000001 · −1,65% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000035 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 XPF3,94 ETH
- 5.000.000 XPF19,7 ETH
- 10.000.000 XPF39,4 ETH
- 25.000.000 XPF98,51 ETH
- 50.000.000 XPF197,02 ETH
- 100.000.000 XPF394,04 ETH
- 500.000.000 XPF1.970,22 ETH
- 1.000.000.000 XPF3.940,43 ETH
- 1 ETH253.779,09 XPF
- 5 ETH1.268.895,44 XPF
- 10 ETH2.537.790,89 XPF
- 25 ETH6.344.477,22 XPF
- 50 ETH12.688.954,45 XPF
- 100 ETH25.377.908,89 XPF
- 500 ETH126.889.544,47 XPF
- 1.000 ETH253.779.088,94 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,0000039 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 253.779,09 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,48%: thấp nhất 0,0000034, cao nhất 0,000004, trung bình 0,0000037 ETH cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.