Tỷ giá XPF sang CHF
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,0077457 CHF1 CHF = 129,10 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0077168
- Cao nhất
- 0,0079352
- Trung bình
- 0,0078207
- Thay đổi
- −1,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0077457 | +0,0000290 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0077168 | −0,0000360 · −0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0077528 | −0,0000135 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0077663 | +0,0000013 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,007765 | +0,0000091 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0077559 | −0,0000096 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0077655 | −0,0000002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0077657 | −0,0000179 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0077836 | −0,0000111 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0077948 | −0,0000200 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0078148 | +0,0000135 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0078013 | +0,0000022 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0077991 | +0,0000064 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0077927 | −0,0000007 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0077934 | −0,0000241 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0078175 | −0,0000049 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0078224 | −0,0000226 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,007845 | +0,0000281 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0078169 | +0,0000379 · +0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0077789 | −0,0000367 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0078156 | −0,0000012 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0078167 | −0,0000082 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,007825 | −0,0001103 · −1,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0079352 | +0,0000093 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0079259 | −0,0000080 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0079339 | +0,0000184 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0079155 | +0,0000074 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0079081 | −0,0000010 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0079091 | +0,0000082 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0079009 | +0,0000394 · +0,50% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XPF7,75 CHF
- 5.000 XPF38,73 CHF
- 10.000 XPF77,46 CHF
- 25.000 XPF193,64 CHF
- 50.000 XPF387,29 CHF
- 100.000 XPF774,57 CHF
- 500.000 XPF3.872,86 CHF
- 1.000.000 XPF7.745,72 CHF
- 1 CHF129,1 XPF
- 5 CHF645,52 XPF
- 10 CHF1.291,04 XPF
- 50 CHF6.455,18 XPF
- 100 CHF12.910,35 XPF
- 500 CHF64.551,76 XPF
- 1.000 CHF129.103,53 XPF
- 5.000 CHF645.517,63 XPF
- 10.000 CHF1.291.035,27 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,0077457 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 129,10 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,47%: thấp nhất 0,0077168, cao nhất 0,0079352, trung bình 0,0078207 CHF cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.