Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang XPF

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 129,10 XPF1 XPF = 0,0077457 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
126,02
Cao nhất
129,59
Trung bình
127,87
Thay đổi
+1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026129,10−0,48 · −0,37%
23 thg 10, 2026129,59+0,60 · +0,47%
22 thg 10, 2026128,99+0,22 · +0,17%
21 thg 10, 2026128,76−0,02 · −0,02%
20 thg 10, 2026128,78−0,15 · −0,12%
19 thg 10, 2026128,93+0,16 · +0,12%
18 thg 10, 2026128,770,00 · 0,00%
17 thg 10, 2026128,77+0,30 · +0,23%
16 thg 10, 2026128,47+0,18 · +0,14%
15 thg 10, 2026128,29+0,33 · +0,26%
14 thg 10, 2026127,96−0,22 · −0,17%
13 thg 10, 2026128,18−0,04 · −0,03%
12 thg 10, 2026128,22−0,10 · −0,08%
11 thg 10, 2026128,32+0,01 · +0,01%
10 thg 10, 2026128,31+0,40 · +0,31%
9 thg 10, 2026127,92+0,08 · +0,06%
8 thg 10, 2026127,84+0,37 · +0,29%
7 thg 10, 2026127,47−0,46 · −0,36%
6 thg 10, 2026127,93−0,62 · −0,49%
5 thg 10, 2026128,55+0,60 · +0,47%
4 thg 10, 2026127,95+0,02 · +0,01%
3 thg 10, 2026127,93+0,13 · +0,11%
2 thg 10, 2026127,80+1,78 · +1,41%
1 thg 10, 2026126,02−0,15 · −0,12%
30 thg 9, 2026126,17+0,13 · +0,10%
29 thg 9, 2026126,04−0,29 · −0,23%
28 thg 9, 2026126,33−0,12 · −0,09%
27 thg 9, 2026126,45+0,02 · +0,01%
26 thg 9, 2026126,44−0,13 · −0,10%
25 thg 9, 2026126,57−0,63 · −0,50%

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF129,1 XPF
  • 5 CHF645,52 XPF
  • 10 CHF1.291,04 XPF
  • 50 CHF6.455,18 XPF
  • 100 CHF12.910,35 XPF
  • 500 CHF64.551,76 XPF
  • 1.000 CHF129.103,53 XPF
  • 5.000 CHF645.517,63 XPF
  • 10.000 CHF1.291.035,27 XPF
  • 1.000 XPF7,75 CHF
  • 5.000 XPF38,73 CHF
  • 10.000 XPF77,46 CHF
  • 25.000 XPF193,64 CHF
  • 50.000 XPF387,29 CHF
  • 100.000 XPF774,57 CHF
  • 500.000 XPF3.872,86 CHF
  • 1.000.000 XPF7.745,72 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 129,10 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,0077457 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,49%: thấp nhất 126,02, cao nhất 129,59, trung bình 127,87 XPF cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.