Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang VND

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 26.832.634,68 VND1 VND = 0,00 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
26.832.634,68
Cao nhất
32.987.342,36
Trung bình
30.089.944,56
Thay đổi
−18,62%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202626.832.634,68−388.705,45 · −1,43%
23 thg 10, 202627.221.340,14−253.063,45 · −0,92%
22 thg 10, 202627.474.403,58−818.490,43 · −2,89%
21 thg 10, 202628.292.894,01−294.081,56 · −1,03%
20 thg 10, 202628.586.975,57−763.894,83 · −2,60%
19 thg 10, 202629.350.870,40+489.023,33 · +1,69%
18 thg 10, 202628.861.847,07+51.222,15 · +0,18%
17 thg 10, 202628.810.624,92−817.402,10 · −2,76%
16 thg 10, 202629.628.027,02+932.891,49 · +3,25%
15 thg 10, 202628.695.135,53−680.216,24 · −2,32%
14 thg 10, 202629.375.351,78−303.965,70 · −1,02%
13 thg 10, 202629.679.317,47−238.971,01 · −0,80%
12 thg 10, 202629.918.288,49+130.928,33 · +0,44%
11 thg 10, 202629.787.360,15+100.520,05 · +0,34%
10 thg 10, 202629.686.840,10−280.819,25 · −0,94%
9 thg 10, 202629.967.659,35+351.142,76 · +1,19%
8 thg 10, 202629.616.516,59−545.344,52 · −1,81%
7 thg 10, 202630.161.861,11−173.194,71 · −0,57%
6 thg 10, 202630.335.055,81−88.836,44 · −0,29%
5 thg 10, 202630.423.892,25−45.740,35 · −0,15%
4 thg 10, 202630.469.632,60−18.421,64 · −0,06%
3 thg 10, 202630.488.054,25−416.922,94 · −1,35%
2 thg 10, 202630.904.977,19−707.889,74 · −2,24%
1 thg 10, 202631.612.866,93−137.962,82 · −0,43%
30 thg 9, 202631.750.829,74+396.977,12 · +1,27%
29 thg 9, 202631.353.852,62−676.356,85 · −2,11%
28 thg 9, 202632.030.209,47−957.132,88 · −2,90%
27 thg 9, 202632.987.342,36+10.212,11 · +0,03%
26 thg 9, 202632.977.130,24+442.180,56 · +1,36%
25 thg 9, 202632.534.949,68−436.590,54 · −1,32%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD26.832.634,68 VND
  • 5 XPD134.163.173,42 VND
  • 10 XPD268.326.346,83 VND
  • 25 XPD670.815.867,08 VND
  • 50 XPD1.341.631.734,16 VND
  • 100 XPD2.683.263.468,32 VND
  • 500 XPD13.416.317.341,62 VND
  • 1.000 XPD26.832.634.683,23 VND
  • 1.000 VND0,000037 XPD
  • 5.000 VND0,000186 XPD
  • 10.000 VND0,000373 XPD
  • 50.000 VND0,001863 XPD
  • 100.000 VND0,003727 XPD
  • 500.000 VND0,0186 XPD
  • 1.000.000 VND0,0373 XPD
  • 5.000.000 VND0,1863 XPD
  • 10.000.000 VND0,3727 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 26.832.634,68 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,00 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −18,62%: thấp nhất 26.832.634,68, cao nhất 32.987.342,36, trung bình 30.089.944,56 VND cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.