Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang KZT

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 473.250,16 KZT1 KZT = 0,0000021 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
473.250,16
Cao nhất
562.340,51
Trung bình
516.380,74
Thay đổi
−15,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026473.250,16−171,14 · −0,04%
24 thg 10, 2026473.421,30+18,42 · 0,00%
23 thg 10, 2026473.402,87−2.922,47 · −0,61%
22 thg 10, 2026476.325,35−15.746,22 · −3,20%
21 thg 10, 2026492.071,56−5.341,60 · −1,07%
20 thg 10, 2026497.413,16−16.092,57 · −3,13%
19 thg 10, 2026513.505,73+8.338,99 · +1,65%
18 thg 10, 2026505.166,74+582,85 · +0,12%
17 thg 10, 2026504.583,89−14.681,51 · −2,83%
16 thg 10, 2026519.265,40+19.006,25 · +3,80%
15 thg 10, 2026500.259,15−8.875,18 · −1,74%
14 thg 10, 2026509.134,33−6.050,08 · −1,17%
13 thg 10, 2026515.184,41−8.642,12 · −1,65%
12 thg 10, 2026523.826,53+1.306,24 · +0,25%
11 thg 10, 2026522.520,29+25,00 · 0,00%
10 thg 10, 2026522.495,29−1.093,25 · −0,21%
9 thg 10, 2026523.588,54+12.600,89 · +2,47%
8 thg 10, 2026510.987,65−11.710,20 · −2,24%
7 thg 10, 2026522.697,85−8.585,64 · −1,62%
6 thg 10, 2026531.283,48+6.751,27 · +1,29%
5 thg 10, 2026524.532,22−1.801,09 · −0,34%
4 thg 10, 2026526.333,31+621,55 · +0,12%
3 thg 10, 2026525.711,76+385,06 · +0,07%
2 thg 10, 2026525.326,70−10.955,67 · −2,04%
1 thg 10, 2026536.282,36−2.081,90 · −0,39%
30 thg 9, 2026538.364,26+5.201,49 · +0,98%
29 thg 9, 2026533.162,77−14.193,39 · −2,59%
28 thg 9, 2026547.356,16−14.272,23 · −2,54%
27 thg 9, 2026561.628,39−712,12 · −0,13%
26 thg 9, 2026562.340,51

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD473.250,16 KZT
  • 5 XPD2.366.250,79 KZT
  • 10 XPD4.732.501,58 KZT
  • 25 XPD11.831.253,95 KZT
  • 50 XPD23.662.507,91 KZT
  • 100 XPD47.325.015,82 KZT
  • 500 XPD236.625.079,1 KZT
  • 1.000 XPD473.250.158,19 KZT
  • 100 KZT0,000211 XPD
  • 500 KZT0,001057 XPD
  • 1.000 KZT0,002113 XPD
  • 5.000 KZT0,0106 XPD
  • 10.000 KZT0,0211 XPD
  • 50.000 KZT0,1057 XPD
  • 100.000 KZT0,2113 XPD
  • 500.000 KZT1,06 XPD
  • 1.000.000 KZT2,11 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang KZT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 473.250,16 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0000021 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,84%: thấp nhất 473.250,16, cao nhất 562.340,51, trung bình 516.380,74 KZT cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.