Tỷ giá XAU sang TWD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 130.115,07 TWD1 TWD = 0,0000077 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 130.115,07
- Cao nhất
- 135.989,86
- Trung bình
- 133.402,09
- Thay đổi
- −4,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 130.115,07 | −19,87 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 130.134,93 | −638,40 · −0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 130.773,34 | −2.417,57 · −1,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 133.190,90 | −661,29 · −0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 133.852,19 | −726,86 · −0,54% |
| 20 thg 10, 2026 | 134.579,05 | −1.326,91 · −0,98% |
| 19 thg 10, 2026 | 135.905,96 | +654,70 · +0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 135.251,26 | −13,12 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 135.264,38 | −455,08 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 135.719,46 | +1.631,28 · +1,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 134.088,18 | +266,00 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 133.822,18 | −759,08 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 134.581,26 | +883,72 · +0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 133.697,54 | −421,61 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 134.119,15 | +116,07 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 134.003,08 | −23,57 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 134.026,66 | +2.316,21 · +1,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 131.710,45 | +8,30 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 131.702,15 | +674,96 · +0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 131.027,20 | −379,59 · −0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 131.406,79 | −254,14 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 131.660,93 | −3,56 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 131.664,49 | −1.979,74 · −1,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 133.644,23 | +47,64 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 133.596,59 | +255,59 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 133.341,00 | +1.818,58 · +1,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 131.522,41 | −1.865,53 · −1,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 133.387,95 | −2.601,91 · −1,91% |
| 27 thg 9, 2026 | 135.989,86 | +11,27 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 135.978,59 | +271,03 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU130.115,07 TWD
- 5 XAU650.575,34 TWD
- 10 XAU1.301.150,68 TWD
- 25 XAU3.252.876,7 TWD
- 50 XAU6.505.753,4 TWD
- 100 XAU13.011.506,8 TWD
- 500 XAU65.057.534 TWD
- 1.000 XAU130.115.068 TWD
- 1.000.000 TWD7,69 XAU
- 5.000.000 TWD38,43 XAU
- 10.000.000 TWD76,86 XAU
- 25.000.000 TWD192,14 XAU
- 50.000.000 TWD384,28 XAU
- 100.000.000 TWD768,55 XAU
- 500.000.000 TWD3.842,75 XAU
- 1.000.000.000 TWD7.685,5 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 130.115,07 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 0,0000077 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,12%: thấp nhất 130.115,07, cao nhất 135.989,86, trung bình 133.402,09 TWD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.