Tỷ giá XAU sang SYP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 52.120.592,77 SYP1 SYP = 0,00 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 51.916.928,41
- Cao nhất
- 55.725.593,56
- Trung bình
- 53.909.366,23
- Thay đổi
- −6,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 52.120.592,77 | +195.744,32 · +0,38% |
| 25 thg 10, 2026 | 51.924.848,44 | +7.920,03 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 51.916.928,41 | −219.336,54 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 52.136.264,96 | −1.105.501,64 · −2,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 53.241.766,59 | −332.596,14 · −0,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 53.574.362,73 | −22.154,18 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 53.596.516,91 | −763.564,25 · −1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 54.360.081,16 | +219.763,07 · +0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 54.140.318,09 | +152,45 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 54.140.165,65 | −151.246,73 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 54.291.412,38 | +392.332,49 · +0,73% |
| 15 thg 10, 2026 | 53.899.079,89 | −162.343,70 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 54.061.423,59 | −391.156,42 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 54.452.580,01 | −12.224,85 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 54.464.804,86 | −93.203,39 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 54.558.008,25 | −9.028,06 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 54.567.036,31 | −2.466,86 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 54.569.503,17 | +924.877,02 · +1,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 53.644.626,15 | −99.904,32 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 53.744.530,47 | +133.702,63 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 53.610.827,84 | −35.326,93 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 53.646.154,77 | −155.927,88 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 53.802.082,65 | −23.092,77 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 53.825.175,43 | −588.357,97 · −1,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 54.413.533,40 | +16.207,95 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 54.397.325,44 | +33.437,05 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 54.363.888,39 | +671.479,76 · +1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 53.692.408,64 | −894.267,93 · −1,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 54.586.676,56 | −1.135.159,06 · −2,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 55.721.835,62 | −3.757,94 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU52.120.592,77 SYP
- 5 XAU260.602.963,83 SYP
- 10 XAU521.205.927,66 SYP
- 25 XAU1.303.014.819,15 SYP
- 50 XAU2.606.029.638,29 SYP
- 100 XAU5.212.059.276,58 SYP
- 500 XAU26.060.296.382,91 SYP
- 1.000 XAU52.120.592.765,81 SYP
- 1.000.000 SYP0,0192 XAU
- 5.000.000 SYP0,0959 XAU
- 10.000.000 SYP0,1919 XAU
- 25.000.000 SYP0,4797 XAU
- 50.000.000 SYP0,9593 XAU
- 100.000.000 SYP1,92 XAU
- 500.000.000 SYP9,59 XAU
- 1.000.000.000 SYP19,19 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 52.120.592,77 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,47%: thấp nhất 51.916.928,41, cao nhất 55.725.593,56, trung bình 53.909.366,23 SYP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.