Tỷ giá XAU sang STN
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 87.504,90 STN1 STN = 0,0000114 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 87.354,31
- Cao nhất
- 92.756,52
- Trung bình
- 91.028,91
- Thay đổi
- −5,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 87.504,90 | +150,59 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 87.354,31 | −880,95 · −1,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 88.235,27 | −1.651,86 · −1,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 89.887,13 | −939,67 · −1,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 90.826,79 | +170,47 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 90.656,32 | −1.192,73 · −1,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 91.849,05 | +1.040,13 · +1,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 90.808,92 | +60,67 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 90.748,24 | −1.272,45 · −1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 92.020,69 | +797,10 · +0,87% |
| 15 thg 10, 2026 | 91.223,59 | −576,98 · −0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 91.800,56 | −955,96 · −1,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 92.756,52 | +596,54 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 92.159,98 | +104,60 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 92.055,38 | −321,10 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 92.376,48 | +105,22 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 92.271,26 | +1.181,36 · +1,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 91.089,91 | +347,59 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 90.742,31 | +39,44 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 90.702,88 | −591,47 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 91.294,35 | +1.051,38 · +1,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 90.242,97 | −1.691,12 · −1,84% |
| 3 thg 10, 2026 | 91.934,09 | +140,85 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 91.793,24 | +661,16 · +0,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 91.132,08 | +155,30 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 90.976,78 | +1.182,61 · +1,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 89.794,17 | −1.055,42 · −1,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 90.849,59 | −1.347,18 · −1,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 92.196,77 | +118,78 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 92.077,99 | −455,78 · −0,49% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU87.504,9 STN
- 5 XAU437.524,49 STN
- 10 XAU875.048,97 STN
- 25 XAU2.187.622,43 STN
- 50 XAU4.375.244,87 STN
- 100 XAU8.750.489,73 STN
- 500 XAU43.752.448,67 STN
- 1.000 XAU87.504.897,33 STN
- 100.000 STN1,14 XAU
- 500.000 STN5,71 XAU
- 1.000.000 STN11,43 XAU
- 2.500.000 STN28,57 XAU
- 5.000.000 STN57,14 XAU
- 10.000.000 STN114,28 XAU
- 50.000.000 STN571,4 XAU
- 100.000.000 STN1.142,79 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang STN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 87.504,90 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 0,0000114 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang STN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,43%: thấp nhất 87.354,31, cao nhất 92.756,52, trung bình 91.028,91 STN cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.