Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang SOS

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 2.282.277,86 SOS1 SOS = 0,0000004 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.281.546,90
Cao nhất
2.449.384,49
Trung bình
2.370.708,26
Thay đổi
−6,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262.282.277,86+730,96 · +0,03%
24 thg 10, 20262.281.546,90−8.232,61 · −0,36%
23 thg 10, 20262.289.779,51−44.126,72 · −1,89%
22 thg 10, 20262.333.906,24−14.035,32 · −0,60%
21 thg 10, 20262.347.941,56−3.156,38 · −0,13%
20 thg 10, 20262.351.097,94−41.755,84 · −1,75%
19 thg 10, 20262.392.853,78+13.009,43 · +0,55%
18 thg 10, 20262.379.844,35−2,46 · 0,00%
17 thg 10, 20262.379.846,81−10.381,69 · −0,43%
16 thg 10, 20262.390.228,50+21.715,92 · +0,92%
15 thg 10, 20262.368.512,59−8.098,52 · −0,34%
14 thg 10, 20262.376.611,11−19.124,50 · −0,80%
13 thg 10, 20262.395.735,61+3.470,37 · +0,15%
12 thg 10, 20262.392.265,23−5.551,86 · −0,23%
11 thg 10, 20262.397.817,10+119,72 · 0,00%
10 thg 10, 20262.397.697,38−1.846,75 · −0,08%
9 thg 10, 20262.399.544,12+46.375,91 · +1,97%
8 thg 10, 20262.353.168,21−5.203,75 · −0,22%
7 thg 10, 20262.358.371,96+12.748,99 · +0,54%
6 thg 10, 20262.345.622,98−9.046,10 · −0,38%
5 thg 10, 20262.354.669,08−10.832,48 · −0,46%
4 thg 10, 20262.365.501,56+5.042,81 · +0,21%
3 thg 10, 20262.360.458,75−37.255,71 · −1,55%
2 thg 10, 20262.397.714,46+8.182,70 · +0,34%
1 thg 10, 20262.389.531,77+947,93 · +0,04%
30 thg 9, 20262.388.583,83+32.654,84 · +1,39%
29 thg 9, 20262.355.929,00−41.266,36 · −1,72%
28 thg 9, 20262.397.195,36−52.189,14 · −2,13%
27 thg 9, 20262.449.384,49+1.774,77 · +0,07%
26 thg 9, 20262.447.609,73

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU2.282.277,86 SOS
  • 5 XAU11.411.389,28 SOS
  • 10 XAU22.822.778,57 SOS
  • 25 XAU57.056.946,42 SOS
  • 50 XAU114.113.892,83 SOS
  • 100 XAU228.227.785,66 SOS
  • 500 XAU1.141.138.928,32 SOS
  • 1.000 XAU2.282.277.856,63 SOS
  • 1.000.000 SOS0,4382 XAU
  • 5.000.000 SOS2,19 XAU
  • 10.000.000 SOS4,38 XAU
  • 25.000.000 SOS10,95 XAU
  • 50.000.000 SOS21,91 XAU
  • 100.000.000 SOS43,82 XAU
  • 500.000.000 SOS219,08 XAU
  • 1.000.000.000 SOS438,16 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang SOS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 2.282.277,86 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,0000004 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,75%: thấp nhất 2.281.546,90, cao nhất 2.449.384,49, trung bình 2.370.708,26 SOS cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.