Tỷ giá XAU sang SDG
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 2.396.898,33 SDG1 SDG = 0,0000004 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.396.898,33
- Cao nhất
- 2.572.605,21
- Trung bình
- 2.493.735,49
- Thay đổi
- −6,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2.396.898,33 | −6,94 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.396.905,27 | −10.078,06 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.406.983,33 | −48.713,43 · −1,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.455.696,76 | −17.526,37 · −0,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.473.223,13 | −1.306,82 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.474.529,95 | −34.570,53 · −1,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.509.100,49 | +9.438,75 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.499.661,74 | −26,42 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.499.688,16 | −10.835,13 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.510.523,29 | +22.754,10 · +0,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.487.769,19 | −7.982,74 · −0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.495.751,93 | −18.217,28 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.513.969,21 | +1.483,16 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.512.486,05 | −5.741,80 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.518.227,86 | +21,95 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.518.205,91 | −2.044,34 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.520.250,25 | +44.038,92 · +1,78% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.476.211,33 | −4.198,87 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.480.410,20 | +6.042,48 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.474.367,71 | −5.791,57 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.480.159,28 | −3.248,23 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.483.407,51 | +29,56 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.483.377,95 | −28.779,39 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.512.157,34 | +1.703,43 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.510.453,91 | +1.052,25 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.509.401,65 | +31.098,18 · +1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.478.303,47 | −41.499,60 · −1,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.519.803,07 | −52.715,81 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.572.518,88 | −86,33 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.572.605,21 | +9.853,38 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU2.396.898,33 SDG
- 5 XAU11.984.491,67 SDG
- 10 XAU23.968.983,34 SDG
- 25 XAU59.922.458,34 SDG
- 50 XAU119.844.916,68 SDG
- 100 XAU239.689.833,36 SDG
- 500 XAU1.198.449.166,79 SDG
- 1.000 XAU2.396.898.333,58 SDG
- 1.000.000 SDG0,4172 XAU
- 5.000.000 SDG2,09 XAU
- 10.000.000 SDG4,17 XAU
- 25.000.000 SDG10,43 XAU
- 50.000.000 SDG20,86 XAU
- 100.000.000 SDG41,72 XAU
- 500.000.000 SDG208,6 XAU
- 1.000.000.000 SDG417,21 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang SDG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 2.396.898,33 SDG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SDG = 0,0000004 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang SDG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,47%: thấp nhất 2.396.898,33, cao nhất 2.572.605,21, trung bình 2.493.735,49 SDG cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.