Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang SAR

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 14.976,06 SAR1 SAR = 0,0000668 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
14.976,06
Cao nhất
16.073,04
Trung bình
15.566,35
Thay đổi
−6,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202614.976,06+0,01 · 0,00%
24 thg 10, 202614.976,06−62,58 · −0,42%
23 thg 10, 202615.038,64−304,99 · −1,99%
22 thg 10, 202615.343,63−107,60 · −0,70%
21 thg 10, 202615.451,23−8,80 · −0,06%
20 thg 10, 202615.460,03−217,02 · −1,38%
19 thg 10, 202615.677,05+59,54 · +0,38%
18 thg 10, 202615.617,52−0,02 · 0,00%
17 thg 10, 202615.617,54−68,49 · −0,44%
16 thg 10, 202615.686,03+143,38 · +0,92%
15 thg 10, 202615.542,64−51,51 · −0,33%
14 thg 10, 202615.594,16−112,38 · −0,72%
13 thg 10, 202615.706,54+8,02 · +0,05%
12 thg 10, 202615.698,51−35,77 · −0,23%
11 thg 10, 202615.734,29−0,04 · 0,00%
10 thg 10, 202615.734,33−11,57 · −0,07%
9 thg 10, 202615.745,90+274,09 · +1,77%
8 thg 10, 202615.471,81−26,09 · −0,17%
7 thg 10, 202615.497,90+37,75 · +0,24%
6 thg 10, 202615.460,14−34,41 · −0,22%
5 thg 10, 202615.494,55−21,22 · −0,14%
4 thg 10, 202615.515,77−0,03 · 0,00%
3 thg 10, 202615.515,79−179,49 · −1,14%
2 thg 10, 202615.695,29+10,65 · +0,07%
1 thg 10, 202615.684,64+4,06 · +0,03%
30 thg 9, 202615.680,58+196,45 · +1,27%
29 thg 9, 202615.484,13−259,65 · −1,65%
28 thg 9, 202615.743,78−329,26 · −2,05%
27 thg 9, 202616.073,04−0,01 · 0,00%
26 thg 9, 202616.073,04

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU14.976,06 SAR
  • 5 XAU74.880,31 SAR
  • 10 XAU149.760,62 SAR
  • 25 XAU374.401,56 SAR
  • 50 XAU748.803,11 SAR
  • 100 XAU1.497.606,23 SAR
  • 500 XAU7.488.031,13 SAR
  • 1.000 XAU14.976.062,26 SAR
  • 100.000 SAR6,68 XAU
  • 500.000 SAR33,39 XAU
  • 1.000.000 SAR66,77 XAU
  • 2.500.000 SAR166,93 XAU
  • 5.000.000 SAR333,87 XAU
  • 10.000.000 SAR667,73 XAU
  • 50.000.000 SAR3.338,66 XAU
  • 100.000.000 SAR6.677,32 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang SAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 14.976,06 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 0,0000668 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,82%: thấp nhất 14.976,06, cao nhất 16.073,04, trung bình 15.566,35 SAR cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.