Tỷ giá XAU sang RWF
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 5.895.577,62 RWF1 RWF = 0,0000002 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5.895.185,41
- Cao nhất
- 6.322.512,37
- Trung bình
- 6.131.965,15
- Thay đổi
- −6,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5.895.577,62 | +392,21 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 5.895.185,41 | −27.842,00 · −0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.923.027,41 | −113.717,20 · −1,88% |
| 22 thg 10, 2026 | 6.036.744,62 | −43.225,88 · −0,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 6.079.970,49 | −3.558,87 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 6.083.529,36 | −94.533,23 · −1,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 6.178.062,59 | +32.198,46 · +0,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 6.145.864,13 | +3.991,98 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 6.141.872,15 | −31.209,99 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.173.082,14 | +57.609,43 · +0,94% |
| 15 thg 10, 2026 | 6.115.472,71 | −17.671,41 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 6.133.144,12 | −43.914,64 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 6.177.058,76 | −3.855,70 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 6.180.914,46 | −8.257,60 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 6.189.172,06 | +2.114,89 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 6.187.057,16 | −22.930,63 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 6.209.987,79 | +123.207,37 · +2,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 6.086.780,42 | −12.085,91 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 6.098.866,33 | +22.119,42 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 6.076.746,91 | −26.708,54 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 6.103.455,45 | +2.183,60 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 6.101.271,84 | +612,13 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 6.100.659,71 | −95.408,91 · −1,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 6.196.068,62 | +18.623,77 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 6.177.444,85 | +10.022,27 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 6.167.422,58 | +74.797,84 · +1,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 6.092.624,74 | −107.132,40 · −1,73% |
| 28 thg 9, 2026 | 6.199.757,14 | −120.010,41 · −1,90% |
| 27 thg 9, 2026 | 6.319.767,55 | −2.744,82 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 6.322.512,37 | +20.694,20 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU5.895.577,62 RWF
- 5 XAU29.477.888,12 RWF
- 10 XAU58.955.776,25 RWF
- 25 XAU147.389.440,61 RWF
- 50 XAU294.778.881,23 RWF
- 100 XAU589.557.762,46 RWF
- 500 XAU2.947.788.812,28 RWF
- 1.000 XAU5.895.577.624,56 RWF
- 1.000.000 RWF0,1696 XAU
- 5.000.000 RWF0,8481 XAU
- 10.000.000 RWF1,7 XAU
- 25.000.000 RWF4,24 XAU
- 50.000.000 RWF8,48 XAU
- 100.000.000 RWF16,96 XAU
- 500.000.000 RWF84,81 XAU
- 1.000.000.000 RWF169,62 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 5.895.577,62 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0000002 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,45%: thấp nhất 5.895.185,41, cao nhất 6.322.512,37, trung bình 6.131.965,15 RWF cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.