Tỷ giá XAU sang PEN
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 13.745,80 PEN1 PEN = 0,0000727 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13.744,03
- Cao nhất
- 14.535,65
- Trung bình
- 14.266,32
- Thay đổi
- −5,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 13.745,80 | +1,77 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 13.744,03 | −50,87 · −0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 13.794,91 | −266,93 · −1,90% |
| 22 thg 10, 2026 | 14.061,83 | −113,74 · −0,80% |
| 21 thg 10, 2026 | 14.175,58 | +40,57 · +0,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 14.135,01 | −285,19 · −1,98% |
| 19 thg 10, 2026 | 14.420,20 | +106,33 · +0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 14.313,87 | −3,23 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 14.317,10 | −70,61 · −0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 14.387,71 | +129,01 · +0,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 14.258,70 | −52,92 · −0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 14.311,62 | −135,98 · −0,94% |
| 13 thg 10, 2026 | 14.447,61 | +99,55 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 14.348,06 | −57,33 · −0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 14.405,39 | +4,52 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 14.400,87 | +1,39 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 14.399,48 | +207,20 · +1,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 14.192,28 | −32,46 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 14.224,74 | +29,76 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 14.194,98 | −103,36 · −0,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 14.298,34 | +69,68 · +0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 14.228,65 | +20,09 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 14.208,56 | −296,73 · −2,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 14.505,28 | +74,51 · +0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 14.430,77 | +36,09 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 14.394,68 | +289,62 · +2,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 14.105,06 | −161,45 · −1,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 14.266,51 | −269,14 · −1,85% |
| 27 thg 9, 2026 | 14.535,65 | +11,13 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 14.524,52 | +46,39 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU13.745,8 PEN
- 5 XAU68.729 PEN
- 10 XAU137.458 PEN
- 25 XAU343.644,99 PEN
- 50 XAU687.289,99 PEN
- 100 XAU1.374.579,98 PEN
- 500 XAU6.872.899,88 PEN
- 1.000 XAU13.745.799,75 PEN
- 100.000 PEN7,27 XAU
- 500.000 PEN36,37 XAU
- 1.000.000 PEN72,75 XAU
- 2.500.000 PEN181,87 XAU
- 5.000.000 PEN363,75 XAU
- 10.000.000 PEN727,49 XAU
- 50.000.000 PEN3.637,47 XAU
- 100.000.000 PEN7.274,95 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang PEN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 13.745,80 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 0,0000727 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,06%: thấp nhất 13.744,03, cao nhất 14.535,65, trung bình 14.266,32 PEN cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.