Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang NPR

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 606.931,68 NPR1 NPR = 0,0000016 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
606.931,68
Cao nhất
657.082,42
Trung bình
636.127,51
Thay đổi
−7,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026606.931,68−36,74 · −0,01%
24 thg 10, 2026606.968,43−1.485,10 · −0,24%
23 thg 10, 2026608.453,53−9.776,54 · −1,58%
22 thg 10, 2026618.230,06−5.597,59 · −0,90%
21 thg 10, 2026623.827,65−1.530,25 · −0,24%
20 thg 10, 2026625.357,91−9.154,49 · −1,44%
19 thg 10, 2026634.512,39+992,34 · +0,16%
18 thg 10, 2026633.520,06+385,16 · +0,06%
17 thg 10, 2026633.134,90−1.061,39 · −0,17%
16 thg 10, 2026634.196,29+4.164,32 · +0,66%
15 thg 10, 2026630.031,97−1.997,95 · −0,32%
14 thg 10, 2026632.029,92−6.473,65 · −1,01%
13 thg 10, 2026638.503,57−3.070,26 · −0,48%
12 thg 10, 2026641.573,83−7.997,88 · −1,23%
11 thg 10, 2026649.571,71+839,57 · +0,13%
10 thg 10, 2026648.732,14−341,44 · −0,05%
9 thg 10, 2026649.073,57+10.055,61 · +1,57%
8 thg 10, 2026639.017,96+381,80 · +0,06%
7 thg 10, 2026638.636,16+2.332,92 · +0,37%
6 thg 10, 2026636.303,24−1.584,23 · −0,25%
5 thg 10, 2026637.887,46+891,35 · +0,14%
4 thg 10, 2026636.996,12−66,51 · −0,01%
3 thg 10, 2026637.062,63−8.036,85 · −1,25%
2 thg 10, 2026645.099,47+2.514,17 · +0,39%
1 thg 10, 2026642.585,30+239,10 · +0,04%
30 thg 9, 2026642.346,20+7.254,99 · +1,14%
29 thg 9, 2026635.091,21−9.689,21 · −1,50%
28 thg 9, 2026644.780,42−12.302,01 · −1,87%
27 thg 9, 2026657.082,42+370,88 · +0,06%
26 thg 9, 2026656.711,55+1.008,49 · +0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU606.931,68 NPR
  • 5 XAU3.034.658,41 NPR
  • 10 XAU6.069.316,82 NPR
  • 25 XAU15.173.292,05 NPR
  • 50 XAU30.346.584,1 NPR
  • 100 XAU60.693.168,21 NPR
  • 500 XAU303.465.841,04 NPR
  • 1.000 XAU606.931.682,08 NPR
  • 1.000.000 NPR1,65 XAU
  • 5.000.000 NPR8,24 XAU
  • 10.000.000 NPR16,48 XAU
  • 25.000.000 NPR41,19 XAU
  • 50.000.000 NPR82,38 XAU
  • 100.000.000 NPR164,76 XAU
  • 500.000.000 NPR823,82 XAU
  • 1.000.000.000 NPR1.647,63 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang NPR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 606.931,68 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,0000016 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,44%: thấp nhất 606.931,68, cao nhất 657.082,42, trung bình 636.127,51 NPR cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.