Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NPR sang XAU

1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NPR = 0,0000016 XAU1 XAU = 606.931,68 NPRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000015
Cao nhất
0,0000016
Trung bình
0,0000016
Thay đổi
+8,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000150,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 NPR1,65 XAU
  • 5.000.000 NPR8,24 XAU
  • 10.000.000 NPR16,48 XAU
  • 25.000.000 NPR41,19 XAU
  • 50.000.000 NPR82,38 XAU
  • 100.000.000 NPR164,76 XAU
  • 500.000.000 NPR823,82 XAU
  • 1.000.000.000 NPR1.647,63 XAU
  • 1 XAU606.931,68 NPR
  • 5 XAU3.034.658,41 NPR
  • 10 XAU6.069.316,82 NPR
  • 25 XAU15.173.292,05 NPR
  • 50 XAU30.346.584,1 NPR
  • 100 XAU60.693.168,21 NPR
  • 500 XAU303.465.841,04 NPR
  • 1.000 XAU606.931.682,08 NPR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NPR sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NPR = 0,0000016 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 606.931,68 NPR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NPR sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,04%: thấp nhất 0,0000015, cao nhất 0,0000016, trung bình 0,0000016 XAU cho 1 NPR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.