Tỷ giá XAU sang MVR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 61.781,00 MVR1 MVR = 0,0000162 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 61.781,00
- Cao nhất
- 66.260,79
- Trung bình
- 64.227,46
- Thay đổi
- −6,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 61.781,00 | −26,63 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 61.807,62 | −204,28 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 62.011,90 | −1.243,93 · −1,97% |
| 22 thg 10, 2026 | 63.255,83 | −444,43 · −0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 63.700,26 | −33,25 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 63.733,52 | −896,22 · −1,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 64.629,73 | +208,93 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 64.420,80 | −36,45 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 64.457,25 | −209,53 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 64.666,77 | +591,66 · +0,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 64.075,12 | −214,37 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 64.289,49 | −463,45 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 64.752,94 | +85,56 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 64.667,38 | −135,32 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 64.802,70 | +71,00 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 64.731,70 | −95,67 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 64.827,36 | +1.129,10 · +1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 63.698,26 | −184,89 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 63.883,16 | +147,52 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 63.735,63 | −141,32 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 63.876,95 | −142,85 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 64.019,80 | +64,26 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 63.955,54 | −750,08 · −1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 64.705,62 | +46,03 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 64.659,59 | +15,59 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 64.644,00 | +809,73 · +1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 63.834,27 | −1.069,11 · −1,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 64.903,38 | −1.357,41 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 66.260,79 | +8,13 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 66.252,66 | +242,43 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU61.781 MVR
- 5 XAU308.904,99 MVR
- 10 XAU617.809,99 MVR
- 25 XAU1.544.524,96 MVR
- 50 XAU3.089.049,93 MVR
- 100 XAU6.178.099,85 MVR
- 500 XAU30.890.499,27 MVR
- 1.000 XAU61.780.998,53 MVR
- 100.000 MVR1,62 XAU
- 500.000 MVR8,09 XAU
- 1.000.000 MVR16,19 XAU
- 2.500.000 MVR40,47 XAU
- 5.000.000 MVR80,93 XAU
- 10.000.000 MVR161,86 XAU
- 50.000.000 MVR809,31 XAU
- 100.000.000 MVR1.618,62 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang MVR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 61.781,00 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 0,0000162 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,41%: thấp nhất 61.781,00, cao nhất 66.260,79, trung bình 64.227,46 MVR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.