Tỷ giá MVR sang XAU
1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MVR = 0,0000162 XAU1 XAU = 61.781,00 MVRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000151
- Cao nhất
- 0,0000162
- Trung bình
- 0,0000156
- Thay đổi
- +6,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000162 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000162 | +0,0000001 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000161 | +0,0000003 · +2,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000158 | +0,0000001 · +0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000157 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000157 | +0,0000002 · +1,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000155 | −0,0000001 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000155 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000155 | +0,0000001 · +0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000155 | −0,0000001 · −0,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000156 | +0,0000001 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000156 | +0,0000001 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000154 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000155 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000154 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000154 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000154 | −0,0000003 · −1,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000157 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000157 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000157 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000157 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000156 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000156 | +0,0000002 · +1,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000155 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000155 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000155 | −0,0000002 · −1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000157 | +0,0000003 · +1,67% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000154 | +0,0000003 · +2,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000151 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000151 | −0,0000001 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 MVR1,62 XAU
- 500.000 MVR8,09 XAU
- 1.000.000 MVR16,19 XAU
- 2.500.000 MVR40,47 XAU
- 5.000.000 MVR80,93 XAU
- 10.000.000 MVR161,86 XAU
- 50.000.000 MVR809,31 XAU
- 100.000.000 MVR1.618,62 XAU
- 1 XAU61.781 MVR
- 5 XAU308.904,99 MVR
- 10 XAU617.809,99 MVR
- 25 XAU1.544.524,96 MVR
- 50 XAU3.089.049,93 MVR
- 100 XAU6.178.099,85 MVR
- 500 XAU30.890.499,27 MVR
- 1.000 XAU61.780.998,53 MVR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MVR sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MVR = 0,0000162 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 61.781,00 MVR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MVR sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,85%: thấp nhất 0,0000151, cao nhất 0,0000162, trung bình 0,0000156 XAU cho 1 MVR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.