Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang MUR

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 188.339,04 MUR1 MUR = 0,0000053 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
188.332,37
Cao nhất
203.696,10
Trung bình
197.474,29
Thay đổi
−7,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026188.339,04+6,67 · 0,00%
24 thg 10, 2026188.332,37−415,91 · −0,22%
23 thg 10, 2026188.748,28−4.743,19 · −2,45%
22 thg 10, 2026193.491,47−1.189,91 · −0,61%
21 thg 10, 2026194.681,38−101,56 · −0,05%
20 thg 10, 2026194.782,94−2.657,59 · −1,35%
19 thg 10, 2026197.440,53+726,64 · +0,37%
18 thg 10, 2026196.713,90+7,72 · 0,00%
17 thg 10, 2026196.706,18−1.229,89 · −0,62%
16 thg 10, 2026197.936,06+668,50 · +0,34%
15 thg 10, 2026197.267,56−1.083,87 · −0,55%
14 thg 10, 2026198.351,43−1.493,14 · −0,75%
13 thg 10, 2026199.844,57+854,94 · +0,43%
12 thg 10, 2026198.989,62−161,84 · −0,08%
11 thg 10, 2026199.151,47−22,90 · −0,01%
10 thg 10, 2026199.174,37−119,49 · −0,06%
9 thg 10, 2026199.293,86+3.268,39 · +1,67%
8 thg 10, 2026196.025,47+258,94 · +0,13%
7 thg 10, 2026195.766,53+341,13 · +0,17%
6 thg 10, 2026195.425,40−4.752,87 · −2,37%
5 thg 10, 2026200.178,27+1.599,73 · +0,81%
4 thg 10, 2026198.578,54−555,84 · −0,28%
3 thg 10, 2026199.134,38−2.316,11 · −1,15%
2 thg 10, 2026201.450,49+1.499,56 · +0,75%
1 thg 10, 2026199.950,93+108,47 · +0,05%
30 thg 9, 2026199.842,46+3.271,57 · +1,66%
29 thg 9, 2026196.570,89−2.950,09 · −1,48%
28 thg 9, 2026199.520,98−4.175,12 · −2,05%
27 thg 9, 2026203.696,10+24,05 · +0,01%
26 thg 9, 2026203.672,04+1.026,46 · +0,51%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU188.339,04 MUR
  • 5 XAU941.695,21 MUR
  • 10 XAU1.883.390,42 MUR
  • 25 XAU4.708.476,06 MUR
  • 50 XAU9.416.952,12 MUR
  • 100 XAU18.833.904,24 MUR
  • 500 XAU94.169.521,2 MUR
  • 1.000 XAU188.339.042,39 MUR
  • 1.000.000 MUR5,31 XAU
  • 5.000.000 MUR26,55 XAU
  • 10.000.000 MUR53,1 XAU
  • 25.000.000 MUR132,74 XAU
  • 50.000.000 MUR265,48 XAU
  • 100.000.000 MUR530,96 XAU
  • 500.000.000 MUR2.654,79 XAU
  • 1.000.000.000 MUR5.309,57 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang MUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 188.339,04 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 0,0000053 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,06%: thấp nhất 188.332,37, cao nhất 203.696,10, trung bình 197.474,29 MUR cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.