Tỷ giá XAU sang KWD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 1.240,04 KWD1 KWD = 0,0008064 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.239,73
- Cao nhất
- 1.322,79
- Trung bình
- 1.287,74
- Thay đổi
- −5,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.240,04 | +0,31 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.239,73 | −5,76 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.245,50 | −23,50 · −1,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.269,00 | −7,44 · −0,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.276,44 | −0,41 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.276,85 | −21,34 · −1,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.298,19 | +3,67 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.294,52 | −0,07 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.294,59 | −6,13 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.300,71 | +10,38 · +0,80% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.290,33 | −6,04 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.296,37 | −8,45 · −0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.304,82 | +2,69 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.302,14 | −1,96 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.304,10 | −0,02 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.304,12 | −1,09 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.305,21 | +23,85 · +1,86% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.281,36 | +1,52 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.279,84 | +5,49 · +0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.274,35 | −2,01 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.276,36 | −1,68 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.278,04 | −0,07 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.278,11 | −14,67 · −1,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.292,79 | +1,85 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.290,94 | +0,16 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.290,78 | +16,08 · +1,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.274,70 | −21,19 · −1,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.295,89 | −26,85 · −2,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.322,74 | −0,04 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.322,79 | +4,12 · +0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU1.240,04 KWD
- 5 XAU6.200,21 KWD
- 10 XAU12.400,43 KWD
- 25 XAU31.001,07 KWD
- 50 XAU62.002,14 KWD
- 100 XAU124.004,29 KWD
- 500 XAU620.021,44 KWD
- 1.000 XAU1.240.042,88 KWD
- 10.000 KWD8,06 XAU
- 50.000 KWD40,32 XAU
- 100.000 KWD80,64 XAU
- 250.000 KWD201,61 XAU
- 500.000 KWD403,21 XAU
- 1.000.000 KWD806,42 XAU
- 5.000.000 KWD4.032,12 XAU
- 10.000.000 KWD8.064,24 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 1.240,04 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 0,0008064 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,96%: thấp nhất 1.239,73, cao nhất 1.322,79, trung bình 1.287,74 KWD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.