Tỷ giá XAU sang KGS
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 350.562,77 KGS1 KGS = 0,0000029 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 349.268,90
- Cao nhất
- 374.872,97
- Trung bình
- 362.644,13
- Thay đổi
- −6,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 350.562,77 | +1.293,73 · +0,37% |
| 25 thg 10, 2026 | 349.269,04 | +0,14 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 349.268,90 | −1.464,25 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 350.733,14 | −7.121,19 · −1,99% |
| 22 thg 10, 2026 | 357.854,33 | −2.514,42 · −0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 360.368,75 | −194,49 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 360.563,24 | −5.067,02 · −1,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 365.630,26 | +1.400,29 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 364.229,97 | −0,46 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 364.230,42 | −1.634,91 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 365.865,34 | +3.355,54 · +0,93% |
| 15 thg 10, 2026 | 362.509,80 | −1.229,98 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 363.739,78 | −2.649,52 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 366.389,30 | +268,66 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 366.120,63 | −848,70 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 366.969,33 | −0,92 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 366.970,26 | −252,93 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 367.223,19 | +6.386,74 · +1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 360.836,44 | −607,78 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 361.444,23 | +877,92 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 360.566,31 | −788,06 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 361.354,37 | −495,77 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 361.850,14 | −0,60 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 361.850,74 | −4.193,08 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 366.043,81 | +255,10 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 365.788,71 | +92,56 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 365.696,15 | +4.576,90 · +1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 361.119,25 | −6.054,46 · −1,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 367.173,72 | −7.699,09 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 374.872,81 | −0,16 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU350.562,77 KGS
- 5 XAU1.752.813,83 KGS
- 10 XAU3.505.627,66 KGS
- 25 XAU8.764.069,16 KGS
- 50 XAU17.528.138,31 KGS
- 100 XAU35.056.276,62 KGS
- 500 XAU175.281.383,11 KGS
- 1.000 XAU350.562.766,21 KGS
- 10 KGS0,000029 XAU
- 50 KGS0,000143 XAU
- 100 KGS0,000285 XAU
- 500 KGS0,001426 XAU
- 1.000 KGS0,002853 XAU
- 5.000 KGS0,0143 XAU
- 10.000 KGS0,0285 XAU
- 50.000 KGS0,1426 XAU
- 100.000 KGS0,2853 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 350.562,77 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0000029 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,48%: thấp nhất 349.268,90, cao nhất 374.872,97, trung bình 362.644,13 KGS cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.